Đầu thai
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhập vào một cái thai để sinh ra thành kiếp khác, theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
Ví dụ:
Nhiều người tin vào luân hồi và chuyện đầu thai.
Nghĩa: Nhập vào một cái thai để sinh ra thành kiếp khác, theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể rằng chú mèo nhà mình đã đầu thai làm một chú mèo con khác.
- Ông nội bảo người tốt sẽ đầu thai ở nơi bình yên.
- Trong truyện cổ tích, nàng công chúa đầu thai trở lại để gặp người thân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có người tin rằng khi mất đi, ta sẽ đầu thai và bắt đầu một hành trình mới.
- Nhân vật trong tiểu thuyết mong được đầu thai để sửa những sai lầm cũ.
- Người xưa thường khấn nguyện cho người thân sớm đầu thai vào chốn an lành.
3
Người trưởng thành
- Nhiều người tin vào luân hồi và chuyện đầu thai.
- Đứng trước bàn thờ, bà thầm nguyện người chồng sớm đầu thai, bớt lỡ làng duyên phận.
- Có khi nghĩ đời người chỉ là một ga dừng, rồi ta lại đầu thai, tiếp tục học bài học dang dở.
- Trong tiếng chuông chùa chiều, câu chuyện đầu thai nghe vừa xa xôi vừa gần gũi như hơi thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhập vào một cái thai để sinh ra thành kiếp khác, theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
chuyển kiếp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đầu thai | Mang sắc thái tôn giáo, tâm linh, thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến Phật giáo hoặc tín ngưỡng dân gian về luân hồi. Ví dụ: Nhiều người tin vào luân hồi và chuyện đầu thai. |
| chuyển kiếp | Trung tính, mang sắc thái tôn giáo, tâm linh, thường dùng trong ngữ cảnh Phật giáo. Ví dụ: Người ta tin rằng sau khi chết, linh hồn sẽ chuyển kiếp sang một thân xác khác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về tôn giáo hoặc tâm linh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, triết học hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra các hình ảnh hoặc ý tưởng liên quan đến sự tái sinh và luân hồi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính triết lý khi nói về sự sống và cái chết.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gắn liền với các chủ đề tôn giáo và tâm linh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc triết học.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tái sinh khác như "tái sinh" hoặc "phục sinh".
- Khác biệt với "tái sinh" ở chỗ "đầu thai" nhấn mạnh vào quá trình nhập vào một cái thai mới.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh tôn giáo và triết học liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sẽ đầu thai", "đã đầu thai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ kiếp sống (kiếp khác).
