Nhân quả
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nguyên nhân và kết quả (nói khái quát).
Ví dụ:
Gieo gì gặt nấy là cách nói giản dị về nhân quả.
2.
danh từ
Nguyên nhân có từ kiếp trước tạo ra kết quả ở kiếp sau, và ngược lại, kết quả ở kiếp sau là do nguyên nhân từ kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật.
Ví dụ:
Theo giáo lý Phật giáo, nhân quả vận hành xuyên qua nhiều kiếp sống.
Nghĩa 1: Nguyên nhân và kết quả (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Hạt giống nảy mầm là do có nước và ánh sáng, đó là nhân quả.
- Bạn học chăm nên điểm tốt, đó là nhân quả.
- Em làm đổ nước nên sàn ướt, đó là nhân quả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trượt chân vì sàn trơn là nhân, xây xát đầu gối là quả.
- Cậu ấy luyện đàn đều đặn, nên bản nhạc vang lên vững vàng—nhân quả thấy rõ.
- Thức khuya liên miên khiến buổi sáng lờ đờ, một chuỗi nhân quả quen thuộc.
3
Người trưởng thành
- Gieo gì gặt nấy là cách nói giản dị về nhân quả.
- Những lựa chọn nhỏ hôm nay âm thầm vẽ nên ngày mai—một đường dây nhân quả ít ai để ý.
- Trong công việc, dữ liệu mơ hồ dễ dẫn đến quyết định sai, nhân quả không biết đùa.
- Đôi khi ta đổ lỗi cho số phận, nhưng mở lại biên bản của mình sẽ thấy dấu tay nhân quả khắp nơi.
Nghĩa 2: Nguyên nhân có từ kiếp trước tạo ra kết quả ở kiếp sau, và ngược lại, kết quả ở kiếp sau là do nguyên nhân từ kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể rằng theo nhân quả nhà Phật, làm điều tốt sẽ gặp điều lành ở kiếp sau.
- Trong truyện, người hiền được giúp đỡ vì nhân quả tốt từ kiếp trước.
- Thầy chùa dạy chúng em biết thương người để gieo nhân quả đẹp cho mai sau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong quan niệm Phật giáo, nhân quả nối kiếp này với kiếp sau như sợi chỉ vô hình.
- Câu chuyện cổ nói vị tiều phu cứu thú rừng, rồi kiếp sau được người đỡ đần—đó là nhân quả.
- Bạn mình bảo tin vào nhân quả để nhắc bản thân sống tử tế, dù kết quả có thể đến ở kiếp khác.
3
Người trưởng thành
- Theo giáo lý Phật giáo, nhân quả vận hành xuyên qua nhiều kiếp sống.
- Người ta tin rằng những oán hờn chưa giải được hôm nay có thể là bóng của một nhân xưa, sẽ trổ quả ở mai sau.
- Niềm tin vào nhân quả luân hồi khiến nhiều người chọn buông bớt tham sân, coi đời như một hành trình dài.
- Khi nhìn rộng qua nhiều kiếp, nhân quả dạy ta kiên nhẫn: gieo thiện tâm rồi cứ đi, đừng đòi hỏi hoa nở đúng mùa mình muốn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nguyên nhân và kết quả (nói khái quát).
Nghĩa 2: Nguyên nhân có từ kiếp trước tạo ra kết quả ở kiếp sau, và ngược lại, kết quả ở kiếp sau là do nguyên nhân từ kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhân quả | Tôn giáo (Phật giáo), trang trọng, dùng trong các bài giảng, kinh sách Phật giáo. Ví dụ: Theo giáo lý Phật giáo, nhân quả vận hành xuyên qua nhiều kiếp sống. |
| nghiệp | Tôn giáo (Phật giáo), trang trọng, chỉ hành động và hậu quả tương ứng. Ví dụ: Mỗi hành động của chúng ta đều tạo ra nghiệp. |
| nghiệp báo | Tôn giáo (Phật giáo), trang trọng, nhấn mạnh sự trả giá hoặc đền đáp. Ví dụ: Anh ta phải chịu nghiệp báo cho những việc làm sai trái của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để giải thích mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích các hiện tượng xã hội, kinh tế hoặc khoa học, nhấn mạnh mối liên hệ nhân quả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo chiều sâu cho cốt truyện, thể hiện triết lý sống hoặc nhân sinh quan.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học, báo cáo phân tích để chỉ ra mối quan hệ giữa các biến số.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự logic, liên kết giữa các sự kiện hoặc hiện tượng.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái triết lý, sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải phân tích sâu về nguyên nhân và kết quả.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ khác như "tương quan".
- Trong ngữ cảnh tôn giáo, cần chú ý đến ý nghĩa sâu xa về kiếp trước và kiếp sau.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và mục đích của cuộc trò chuyện hoặc văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhân quả" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự hiểu biết về nhân quả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "hiểu", "nghiên cứu" hoặc các tính từ như "phức tạp", "sâu sắc".
