Nghiệp báo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như quả báo.
Ví dụ:
Ác ý gieo ra thường trở lại như nghiệp báo.
Nghĩa: Như quả báo.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn hay trêu chọc bạn khác, rồi bị cô nhắc nhở, coi như nghiệp báo đến sớm.
- Ai hay nói dối thì mất lòng tin của bạn bè, đó cũng là nghiệp báo.
- Mình giúp bạn lúc khó khăn, sau này được bạn giúp lại, nghiệp báo tốt quay về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy gian lận trong kiểm tra nên bị điểm kém, như một dạng nghiệp báo của thói quen đối phó.
- Sống ích kỷ khiến bạn bè xa dần; đó là nghiệp báo âm thầm mà ai cũng phải tự trả.
- Quăng đi lời chê bai cay nghiệt, rồi nhận về sự cô lập — nghiệp báo đôi khi đến bằng sự im lặng.
3
Người trưởng thành
- Ác ý gieo ra thường trở lại như nghiệp báo.
- Anh ta leo thang bằng thủ đoạn nên giờ bị chính đồng nghiệp nghi kị, nghiệp báo vận vào chỗ yếu nhất của anh.
- Nhẫn tâm bỏ qua lời cầu cứu ngày trước, nay cô đơn giữa lúc hoạn nạn; đời có cách trả nghiệp báo rất lặng lẽ.
- Gieo thiện tâm lâu ngày, gặp lúc bĩ cực vẫn có người dang tay; nghiệp báo không chỉ là báo oán, còn là sự hồi đáp của điều lành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như quả báo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghiệp báo | tôn giáo/Phật giáo, trang trọng; sắc thái triết lý, trung tính Ví dụ: Ác ý gieo ra thường trở lại như nghiệp báo. |
| quả báo | trung tính, phổ thông Ví dụ: Kẻ làm ác sớm muộn cũng chịu quả báo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, triết học hoặc tâm linh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho các tác phẩm có chủ đề về nhân quả, luân hồi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về tôn giáo, triết học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, sâu sắc, thường mang tính triết lý.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật hoặc tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không liên quan đến tôn giáo.
- Thường đi kèm với các khái niệm về luân hồi, nhân quả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quả báo" trong ngữ cảnh thông thường.
- "Nghiệp báo" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, liên quan đến triết lý Phật giáo.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghiệp báo nặng nề", "nghiệp báo của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nặng nề, nhẹ nhàng), động từ (chịu, gánh), hoặc cụm giới từ (của, từ).
