Quả báo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự đáp lại điều ác hay điều thiện đã làm trong kiếp trước bằng điều ác hay điều thiện trong kiếp sau, theo đạo Phật.
Ví dụ:
Người theo Phật tin kẻ gieo nhân nào sẽ nhận quả báo ấy ở kiếp sau.
Nghĩa: Sự đáp lại điều ác hay điều thiện đã làm trong kiếp trước bằng điều ác hay điều thiện trong kiếp sau, theo đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà kể rằng làm việc tốt thì nhận quả báo tốt, làm điều xấu thì gặp quả báo xấu.
- Trong truyện cổ, kẻ gian lận sau này chịu quả báo vì từng hại người.
- Cô bảo chúng mình sống hiền lành để sau này gặp quả báo lành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều người tin rằng quả báo vận hành như cái bóng: đi thế nào, bóng theo thế ấy qua nhiều kiếp.
- Câu chuyện nhà chùa nhắc rằng gieo một niệm thiện hôm nay, quả báo lành sẽ nở ở kiếp sau.
- Bạn mình nói làm ác có thể thoát luật đời, nhưng không thoát được quả báo theo giáo lý nhà Phật.
3
Người trưởng thành
- Người theo Phật tin kẻ gieo nhân nào sẽ nhận quả báo ấy ở kiếp sau.
- Đường đời quanh co, nhưng trong niềm tin nhân quả, quả báo luôn lặng lẽ tìm về đúng địa chỉ.
- Có người ngỡ công danh che được mọi lỗi lầm, song trước quả báo, mọi bức màn đều mỏng.
- Tôi tự nhắc mình giữ tâm thiện, vì quả báo không đến vội nhưng chẳng bao giờ lạc hẹn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự đáp lại điều ác hay điều thiện đã làm trong kiếp trước bằng điều ác hay điều thiện trong kiếp sau, theo đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quả báo | tôn giáo (Phật giáo), trang trọng – định danh khái niệm giáo lý, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Người theo Phật tin kẻ gieo nhân nào sẽ nhận quả báo ấy ở kiếp sau. |
| nghiệp báo | trang trọng, Phật giáo – mức mạnh, khái quát tương đương Ví dụ: Tin vào nghiệp báo nên anh cố gắng sống thiện. |
| giải thoát | Phật giáo, trang trọng – đối lập mục đích cứu khỏi hệ lụy nghiệp/quả, mức mạnh Ví dụ: Người tu tập hướng đến giải thoát, vượt ngoài vòng quả báo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh hậu quả của hành động xấu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi bàn về triết lý Phật giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu triết lý cho tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và cảnh báo về hậu quả của hành động.
- Thường mang sắc thái triết lý, tâm linh.
- Phù hợp với văn phong trang trọng hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hậu quả của hành động xấu trong bối cảnh triết lý hoặc tâm linh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến triết lý Phật giáo.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hậu quả thông thường như "hậu quả" hay "kết quả".
- Khác biệt với "nghiệp báo" ở chỗ nhấn mạnh vào sự đáp trả cụ thể của hành động.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa triết lý của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quả báo nặng nề", "quả báo của anh ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nặng nề, khủng khiếp) hoặc động từ (nhận, chịu).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
