Số kiếp
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số phận một đời người.
Ví dụ:
Tôi tin số kiếp không khóa chặt cánh cửa đời mình.
Nghĩa: Số phận một đời người.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy tin rằng mỗi người đều có số kiếp riêng, nên cố gắng học thật chăm.
- Bà kể rằng số kiếp đưa ông đi xa, nhưng tình thương ở lại với nhà.
- Chú mèo hoang đổi số kiếp khi được cô chủ mang về nuôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có người nói số kiếp đã sắp đặt, nhưng mình vẫn phải tự chọn cách bước đi.
- Nhìn cụ ông nhặt ve chai giữa mưa, em chợt nghĩ về số kiếp của mỗi phận người.
- Bạn bảo thi trượt là do số kiếp, còn tớ nghĩ là do mình chưa đủ cố gắng.
3
Người trưởng thành
- Tôi tin số kiếp không khóa chặt cánh cửa đời mình.
- Chúng ta gặp nhau có thể do số kiếp, nhưng đi cùng nhau hay không là do lựa chọn.
- Có những lúc đời rẽ ngoặt, tôi mới thấy số kiếp hóa ra cũng biết trêu người.
- Ngẫm lại bao thăng trầm, tôi học cách mỉm cười với số kiếp của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số phận một đời người.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| số kiếp | trung tính, hơi văn chương; sắc thái định mệnh, tổng kết cuộc đời Ví dụ: Tôi tin số kiếp không khóa chặt cánh cửa đời mình. |
| định mệnh | mạnh, trang trọng/văn chương; sắc thái tất định Ví dụ: Anh tin vào định mệnh nên không oán trách. |
| số phận | trung tính, phổ thông; bao quát, ít màu sắc tôn giáo Ví dụ: Mỗi người một số phận. |
| thiên mệnh | trang trọng, cổ/văn chương; sắc thái duy tâm Ví dụ: Ông cho rằng mọi sự đều do thiên mệnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về số phận, cuộc đời của một người trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "số phận" hoặc "định mệnh".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết để tạo cảm giác sâu lắng, triết lý về cuộc đời.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường mang sắc thái triết lý, suy tư về cuộc đời.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự an bài, không thể thay đổi của cuộc đời.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức, học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh mang tính triết lý, suy ngẫm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "số phận" nhưng "số kiếp" thường mang sắc thái định mệnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số kiếp con người", "số kiếp đau khổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "số kiếp an bài", "số kiếp đã định".
