Hậu quả
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kết quả không hay về sau.
Ví dụ:
Vay nợ thiếu kế hoạch sẽ để lại hậu quả nặng nề.
Nghĩa: Kết quả không hay về sau.
1
Học sinh tiểu học
- Ăn kẹo quá nhiều có hậu quả là sâu răng.
- Không làm bài tập, hậu quả là bị cô nhắc nhở.
- Chạy nhảy trên sàn ướt có hậu quả là dễ ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thức khuya liên tục, hậu quả là sáng dậy đầu óc mụ mị.
- Nói dối bạn, hậu quả là niềm tin bị sứt mẻ.
- Xả rác bừa bãi, hậu quả là sân trường bốc mùi và xấu xí.
3
Người trưởng thành
- Vay nợ thiếu kế hoạch sẽ để lại hậu quả nặng nề.
- Áp quyết định trong lúc nóng giận, hậu quả thường kéo dài lâu hơn cơn giận.
- Phớt lờ khám sức khỏe định kỳ, hậu quả âm thầm tích tụ như sương mù dày lên mỗi sáng.
- Chọn lợi trước mắt mà bỏ qua rủi ro, hậu quả có thể trở thành bài học đắt nhất của đời người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kết quả không hay về sau.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hậu quả | trung tính-nghiêm, phổ thông; sắc thái tiêu cực rõ; dùng trong cả văn viết và nói Ví dụ: Vay nợ thiếu kế hoạch sẽ để lại hậu quả nặng nề. |
| hệ quả | trang trọng, trung tính; mức tiêu cực nhẹ hơn, thiên về quan hệ nhân-quả Ví dụ: Quyết định vội vàng để lại nhiều hệ quả. |
| hệ luỵ | văn chương/trang trọng, tiêu cực đậm; gợi kéo dài, ràng buộc Ví dụ: Sai lầm ấy gây nhiều hệ lụy cho cộng đồng. |
| tác hại | trung tính, tiêu cực rõ; nhấn mạnh mặt gây hại Ví dụ: Khói thuốc có nhiều tác hại. |
| lợi ích | trung tính, trang trọng; nhấn phần ích lợi đạt được Ví dụ: Chính sách này mang lại nhiều lợi ích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những kết quả tiêu cực của một hành động hoặc sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để phân tích, báo cáo về các tác động tiêu cực của một chính sách, sự kiện hoặc quyết định.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự kịch tính hoặc nhấn mạnh hậu quả của hành động nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo đánh giá rủi ro hoặc phân tích tác động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính cảnh báo hoặc nhấn mạnh sự cần thiết phải chú ý.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các báo cáo chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến kết quả tiêu cực của một hành động hoặc sự kiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi muốn truyền tải thông điệp lạc quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc sự kiện để làm rõ nguồn gốc của hậu quả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kết quả" khi không chú ý đến sắc thái tiêu cực.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hậu quả nghiêm trọng", "hậu quả lâu dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nghiêm trọng, nặng nề), động từ (gây ra, để lại), và các từ chỉ mức độ (rất, khá).
