Tác hại
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Gây ra điều hại đáng kể.
Ví dụ:
Khói thuốc lá tác hại sức khỏe.
2.
danh từ
Điều hại đáng kể gây ra.
Ví dụ:
Tác hại của tham nhũng là mất niềm tin xã hội.
Nghĩa 1: Gây ra điều hại đáng kể.
1
Học sinh tiểu học
- Nếu đốt rác bừa bãi, khói sẽ tác hại đến phổi.
- Thức khuya thường xuyên tác hại đến mắt.
- Đập phá cây non sẽ tác hại khu vườn của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin giả lan nhanh có thể tác hại đến uy tín của một người.
- Thói quen ngồi sai tư thế lâu ngày tác hại cột sống.
- Việc xả thải chưa xử lý tác hại trực tiếp đến dòng sông.
3
Người trưởng thành
- Khói thuốc lá tác hại sức khỏe.
- Áp lực kéo dài âm thầm tác hại các mối quan hệ thân thiết.
- Sự cẩu thả trong bảo trì có thể tác hại cả một dây chuyền sản xuất.
- Thói quen trì hoãn tác hại khả năng giữ lời với chính mình.
Nghĩa 2: Điều hại đáng kể gây ra.
1
Học sinh tiểu học
- Tác hại của ăn quá nhiều kẹo là sâu răng.
- Chúng em thảo luận về tác hại của bạo lực học đường.
- Cô giáo chiếu hình ảnh để minh họa tác hại của rác thải nhựa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình nêu rõ tác hại của việc lệ thuộc mạng xã hội.
- Nhà trường cảnh báo về tác hại của hút thuốc lá thụ động.
- Nhóm em làm poster về tác hại của ngủ thiếu giấc.
3
Người trưởng thành
- Tác hại của tham nhũng là mất niềm tin xã hội.
- Có những tác hại không hiện ra ngay, nhưng chúng gặm mòn từng chút một.
- Khi quyết định nóng vội, ta ít khi lường hết tác hại kéo theo.
- Báo cáo phân tích tác hại kinh tế lẫn tinh thần sau biến cố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gây ra điều hại đáng kể.
Từ đồng nghĩa:
gây hại làm hại
Từ trái nghĩa:
có lợi bảo lợi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tác hại | mạnh; trung tính; hành chính/khoa học, báo chí Ví dụ: Khói thuốc lá tác hại sức khỏe. |
| gây hại | trung tính; mức độ tương đương; phổ biến Ví dụ: Khói thuốc gây hại cho phổi. |
| làm hại | khẩu ngữ-trung tính; mức độ tương đương Ví dụ: Thói quen thức khuya làm hại sức khỏe. |
| có lợi | trung tính; phản nghĩa trực tiếp về kết quả Ví dụ: Tập thể dục điều độ có lợi cho tim mạch. |
| bảo lợi | trang trọng-văn bản quy phạm; phản nghĩa trực tiếp trong văn cảnh chính sách Ví dụ: Chính sách này nhằm bảo lợi cho người dân. |
Nghĩa 2: Điều hại đáng kể gây ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tác hại | trung tính; hành chính/khoa học, báo chí Ví dụ: Tác hại của tham nhũng là mất niềm tin xã hội. |
| tổn hại | trang trọng; mức độ tương đương khi nói về hậu quả Ví dụ: Tổn hại do bão gây ra rất lớn. |
| thiệt hại | trung tính-hành chính; mức độ tương đương trong báo cáo Ví dụ: Thiệt hại về tài sản ước tính 5 tỉ đồng. |
| lợi ích | trung tính; phản nghĩa danh từ trực tiếp Ví dụ: Dự án phải cân nhắc lợi ích và tác hại. |
| ích lợi | trung tính-văn chương nhẹ; phản nghĩa danh từ trực tiếp Ví dụ: Thuốc có ích lợi nhưng cũng có tác hại nếu lạm dụng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về hậu quả tiêu cực của một hành động hoặc sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi phân tích, báo cáo về các vấn đề xã hội, môi trường, sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hậu quả trong cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo khoa học, kỹ thuật để chỉ hậu quả tiêu cực của một hiện tượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào hậu quả xấu.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản phân tích, báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh hậu quả tiêu cực của một hành động hoặc sự kiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi không có hậu quả đáng kể.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng chịu tác hại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ảnh hưởng" khi không rõ mức độ tiêu cực.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tác hại" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tác hại" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tác hại" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tác hại" thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ (như "lớn", "nghiêm trọng"). Khi là động từ, nó thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian (như "rất", "đã").
