Di chứng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chứng còn lại khi đã khỏi bệnh.
Ví dụ:
Cô ấy đã khỏi bệnh, nhưng di chứng còn làm cô thỉnh thoảng chóng mặt.
Nghĩa: Chứng còn lại khi đã khỏi bệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đã hết sốt nhưng vẫn còn ho nhẹ, đó là di chứng của bệnh.
- Sau khi khỏi cúm, em vẫn mệt và ăn kém vì di chứng.
- Cậu bé bị đau đầu vài ngày, di chứng còn sót lại sau trận ốm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khỏi viêm phổi rồi mà phổi vẫn yếu, đó là di chứng khiến bạn ấy chạy nhanh là thở dốc.
- Sau đợt sốt siêu vi, vị giác của tớ nhạt dần, di chứng này làm tớ ăn không ngon.
- Chấn thương tay đã lành, nhưng di chứng khiến cậu ấy cầm bút lâu là mỏi.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đã khỏi bệnh, nhưng di chứng còn làm cô thỉnh thoảng chóng mặt.
- Vết thương khép miệng, song di chứng âm ỉ nhắc cơ thể về một cơn đau cũ.
- Qua biến cố sức khỏe, anh mang theo di chứng: giấc ngủ chập chờn mỗi đêm.
- Sau dịch bệnh, di chứng không chỉ ở phổi mà còn ở sức bền, buộc tôi tập lại từ đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hậu quả sức khỏe sau khi khỏi bệnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết y khoa, báo cáo sức khỏe, hoặc tin tức liên quan đến y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học và các tài liệu nghiên cứu về sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và khách quan, thường không mang cảm xúc.
- Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt hậu quả sức khỏe sau khi khỏi bệnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hậu quả khác, cần chú ý ngữ cảnh y tế.
- Không nên dùng để chỉ các hậu quả không liên quan đến sức khỏe.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh y tế của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "di chứng nặng nề", "di chứng lâu dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nặng nề, lâu dài) hoặc động từ (để lại, gây ra).
