Tàn phế
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bị thương tật nặng đến mức mất khả năng lao động bình thường.
Ví dụ:
Anh ấy tàn phế sau cú tai nạn, công việc buộc phải dừng lại.
Nghĩa: Bị thương tật nặng đến mức mất khả năng lao động bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy bị tai nạn nên giờ tàn phế, không còn đi làm như trước.
- Bà cụ tàn phế phải ngồi xe lăn để di chuyển.
- Chú chó tàn phế được mọi người giúp đỡ mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau chiến tranh, nhiều người trở về trong cảnh tàn phế, việc gì cũng khó.
- Anh công nhân bị tai nạn lao động dẫn đến tàn phế, phải nghỉ việc dài ngày.
- Bị bệnh nặng lâu năm, ông cụ dần tàn phế và không còn tự kiếm sống.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy tàn phế sau cú tai nạn, công việc buộc phải dừng lại.
- Khi cơ thể tàn phế, người ta mới thấm thía giá trị của những việc tưởng chừng đơn giản như tự đi lại.
- Không ít số phận tàn phế đã phải xoay xở lại cuộc đời giữa vòng xoáy mưu sinh.
- Sau phẫu thuật thất bại, bà tàn phế, cả gia đình phải gánh thêm một gánh nặng kinh tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị thương tật nặng đến mức mất khả năng lao động bình thường.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tàn phế | mạnh, sắc thái bi thương; trung tính–định danh; ngữ vực phổ thông, đôi khi trang trọng Ví dụ: Anh ấy tàn phế sau cú tai nạn, công việc buộc phải dừng lại. |
| tàn tật | trung tính, phổ thông; mức độ rộng, thường dùng thay thế Ví dụ: Anh ấy bị tàn tật sau tai nạn. |
| tật nguyền | trang trọng/bi cảm; sắc thái thương cảm hơn Ví dụ: Cô ấy tật nguyền từ nhỏ. |
| lành lặn | trung tính, phổ thông; đối nghĩa trực tiếp về tình trạng cơ thể Ví dụ: Sau điều trị, anh đã lành lặn và có thể làm việc. |
| khoẻ mạnh | trung tính; nhấn mạnh tình trạng cơ thể tốt và làm việc bình thường Ví dụ: Người lao động cần khỏe mạnh để đảm bảo an toàn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe nghiêm trọng của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe trong các báo cáo y tế, bài viết về sức khỏe hoặc chính sách xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự mất mát hoặc đau khổ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, phục hồi chức năng hoặc bảo hiểm xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình trạng sức khỏe.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "khuyết tật" trong một số ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa nhẹ hơn như "khuyết tật".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh làm tổn thương người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tàn phế", "hoàn toàn tàn phế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ chỉ người/vật như "người", "cơ thể".
