Mù loà
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mù (nói khái quát).
Ví dụ:
Cô ấy mù loà sau một tai nạn, cuộc sống rẽ sang hướng khác.
Nghĩa: Mù (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh bị mù loà nên bạn dùng gậy để đi an toàn.
- Con chó dẫn đường giúp cô mù loà sang đường.
- Cả lớp nói chuyện nhỏ để không làm bạn mù loà giật mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông cụ mù loà lần theo bức tường để tìm lối ra sân.
- Bạn ấy mù loà bẩm sinh nhưng học chữ nổi rất nhanh.
- Trong bóng tối dày đặc, ai cũng thấy mình gần như mù loà.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy mù loà sau một tai nạn, cuộc sống rẽ sang hướng khác.
- Giữa biển đêm không trăng, thuyền như mù loà trước những ghềnh đá vô hình.
- Không có thông tin, quyết định dễ mù loà, chỉ nghe tiếng gió mà lái.
- Anh nhận ra lòng mình từng mù loà trước những tín hiệu nhỏ của người thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mù (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
sáng mắt tinh mắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mù loà | Trung tính, bao quát; dùng miêu tả tình trạng mất thị lực hoàn toàn/ở mức nặng, phạm vi rộng (cả nghĩa đen và bóng). Ví dụ: Cô ấy mù loà sau một tai nạn, cuộc sống rẽ sang hướng khác. |
| mù | Trung tính, trực tiếp; mức độ có thể bao trùm hoàn toàn hoặc nặng Ví dụ: Anh ấy bị mù từ nhỏ. |
| đui | Khẩu ngữ, thô hơn, mức độ mạnh Ví dụ: Ông ấy bị đui sau tai nạn. |
| sáng mắt | Khẩu ngữ, trực tiếp; trái nghĩa rõ, mức độ mạnh Ví dụ: Sau ca mổ, bà đã sáng mắt. |
| tinh mắt | Trung tính, thiên về khả năng nhìn rõ; trái nghĩa theo năng lực thị giác Ví dụ: Cậu ấy rất tinh mắt, thấy cả chi tiết nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng không nhìn thấy, có thể mang tính xúc phạm nếu không cẩn thận.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả tình trạng sức khỏe hoặc trong các báo cáo y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc biểu tượng cho sự thiếu hiểu biết hoặc không nhận thức được điều gì đó.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, thay vào đó dùng các thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thương cảm.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết.
- Trong văn chương, có thể mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng không nhìn thấy trong ngữ cảnh phù hợp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không muốn gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Có thể thay bằng "khiếm thị" trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nhạy cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- "Mù loà" có thể bị nhầm lẫn với "khiếm thị"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc cảm xúc và tình huống của người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mù loà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ (người, trẻ em) hoặc động từ (trở nên, bị).
