Sáng mắt

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có mắt tinh, nhìn được rõ.
Ví dụ: Tôi đeo kính đúng số nên nhìn đường sáng mắt.
2.
khẩu ngữ
Thấy ra, nhận ra lẽ phải, sự thật mà trước đó mê muội không thấy.
Ví dụ: Nghe thêm dữ liệu, tôi sáng mắt và đổi quyết định.
Nghĩa 1: Có mắt tinh, nhìn được rõ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan đứng gần bảng nên nhìn chữ rất sáng mắt.
  • Buổi sáng trời quang, em nhìn hoa cỏ sáng mắt lắm.
  • Mẹ lau kính rồi, con đeo vào thấy mọi thứ sáng mắt ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đèn bàn bật lên, trang sách hiện rõ, mắt mình bỗng sáng mắt hẳn.
  • Trời hết mưa, không khí trong, nhìn biển hiệu ngoài phố thấy sáng mắt.
  • Thay bóng đèn mới, phòng học sáng bừng, ai cũng đọc chữ sáng mắt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đeo kính đúng số nên nhìn đường sáng mắt.
  • Qua lớp sương mù tan dần, biển báo hiện rõ làm tôi sáng mắt mà đánh lái kịp.
  • Thợ ảnh chỉnh ánh sáng chuẩn, khuôn mặt mẫu lên nét, nhìn rất sáng mắt.
  • Vệ sinh màn hình xong, chữ trên máy tính rõ hẳn, nhìn việc gì cũng sáng mắt.
Nghĩa 2: Thấy ra, nhận ra lẽ phải, sự thật mà trước đó mê muội không thấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nghe cô giải thích mới sáng mắt, biết mình làm sai.
  • Đọc truyện xong, em sáng mắt hiểu vì sao không nên nói dối.
  • Thấy bạn chia sẻ bút, em sáng mắt và học cách biết ơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi nghe bạn kể đầy đủ, mình mới sáng mắt, hiểu nhầm bấy lâu.
  • Bài học về an toàn mạng khiến cả lớp sáng mắt, biết cảnh giác tin giả.
  • Nhìn kết quả thí nghiệm, tụi mình sáng mắt, nhận ra giả thuyết chưa đúng.
3
Người trưởng thành
  • Nghe thêm dữ liệu, tôi sáng mắt và đổi quyết định.
  • Va chạm một lần, anh mới sáng mắt, biết đâu là người thật lòng.
  • Đọc hợp đồng kỹ, tôi sáng mắt trước các điều khoản tưởng như vô hại.
  • Thời gian ở tỉnh lẻ làm tôi sáng mắt về giá trị của sự giản dị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có mắt tinh, nhìn được rõ.
Từ đồng nghĩa:
tinh mắt sắc mắt
Từ trái nghĩa:
kém mắt mờ mắt
Từ Cách sử dụng
sáng mắt khẩu ngữ, trung tính, mức độ vừa; tả khả năng thị giác rõ, không khoa trương Ví dụ: Tôi đeo kính đúng số nên nhìn đường sáng mắt.
tinh mắt trung tính, phổ thông; mức mạnh vừa Ví dụ: Cậu ấy tinh mắt, thấy ngay lỗi nhỏ.
sắc mắt khẩu ngữ, hơi văn vẻ; mức tương đương Ví dụ: Bà cụ sắc mắt, nhìn thoáng là biết ai vào.
kém mắt khẩu ngữ, trung tính; mức đối lập trực tiếp Ví dụ: Ông ấy kém mắt nên không đọc được chữ nhỏ.
mờ mắt khẩu ngữ, trung tính; chỉ nhìn không rõ Ví dụ: Tối quá nên tôi mờ mắt, chẳng thấy gì.
Nghĩa 2: Thấy ra, nhận ra lẽ phải, sự thật mà trước đó mê muội không thấy.
Từ đồng nghĩa:
tỉnh ngộ ngộ ra
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sáng mắt khẩu ngữ, sắc thái bừng tỉnh, hơi mỉa; mức mạnh vừa Ví dụ: Nghe thêm dữ liệu, tôi sáng mắt và đổi quyết định.
tỉnh ngộ trang trọng/văn chương, sắc thái bừng tỉnh; mức mạnh Ví dụ: Sau biến cố, anh đã tỉnh ngộ.
ngộ ra khẩu ngữ, trung tính; mức mạnh vừa Ví dụ: Nghe giải thích, tôi ngộ ra vấn đề.
mù quáng trung tính, phê phán; mức mạnh Ví dụ: Tin người một cách mù quáng.
u mê văn chương/khẩu ngữ, sắc thái chê; mức mạnh Ví dụ: Bao năm sống trong u mê.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự nhận thức ra điều gì đó sau khi đã bị lừa dối hoặc hiểu lầm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để diễn tả sự giác ngộ của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhận thức mới mẻ.
  • Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Có thể mang ý châm biếm hoặc hài hước.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi trong nhận thức của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sáng suốt khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi kể chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mắt sáng rõ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (mắt), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".