Phế tật

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Tật làm mất khả năng lao động bình thường.
Ví dụ: Anh ấy có phế tật nên không thể làm công việc tay chân.
Nghĩa: (ít dùng). Tật làm mất khả năng lao động bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh của bạn Nam bị phế tật nên không làm việc nặng được.
  • Ông cụ có phế tật ở chân, đi lại chậm và cần gậy.
  • Bác ấy mang phế tật ở tay, nên cần bạn bè giúp khi bê đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau tai nạn, chú Ba mang phế tật, phải chuyển sang công việc nhẹ trong xưởng.
  • Vì phế tật ở lưng, cô ấy không thể tiếp tục nghề bốc vác như trước.
  • Phế tật khiến một số người không thể lao động như người bình thường, nên họ cần môi trường làm việc phù hợp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có phế tật nên không thể làm công việc tay chân.
  • Phế tật đến bất ngờ sau một cú ngã, và cuộc đời phải sắp xếp lại từ đầu.
  • Người có phế tật không cần thương hại, họ cần cơ hội để làm việc theo cách phù hợp.
  • Phế tật có thể lấy đi sức lao động, nhưng không thể tước khỏi con người ý chí và phẩm giá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến y tế, xã hội hoặc chính sách hỗ trợ người khuyết tật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, xã hội học và các nghiên cứu về khuyết tật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách chính xác về tình trạng mất khả năng lao động do tật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "khuyết tật" để dễ hiểu hơn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khuyết tật", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ những tật nhẹ không ảnh hưởng đến khả năng lao động.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phế tật nặng", "phế tật bẩm sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nặng, nhẹ), động từ (bị, mắc), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...