Tàn tật

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có một cơ quan quan trọng nào đó trong cơ thể bị tật nặng, mất khả năng lao động, hoạt động bình thường.
Ví dụ: Ông lão tàn tật phải dựa vào nạng để di chuyển từng quãng ngắn.
Nghĩa: Có một cơ quan quan trọng nào đó trong cơ thể bị tật nặng, mất khả năng lao động, hoạt động bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú đó bị tàn tật nên đi lại rất khó, em bé giúp đỡ xách giỏ.
  • Bạn nhỏ tàn tật ngồi xe lăn đến lớp, cả lớp mở cửa chào bạn.
  • Chú bộ đội tàn tật nhưng luôn mỉm cười và kể chuyện cho chúng em nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh thanh niên bị tàn tật ở chân, nhưng vẫn tập vật lý trị liệu mỗi ngày.
  • Người họa sĩ tàn tật dùng miệng kẹp bút vẽ nên bức tranh đầy sức sống.
  • Chú bảo vệ tàn tật ở tay trái, song công việc vẫn được chú làm gọn gàng.
3
Người trưởng thành
  • Ông lão tàn tật phải dựa vào nạng để di chuyển từng quãng ngắn.
  • Chị hiểu rằng sau tai nạn, mình đã tàn tật và cần học cách sống cùng giới hạn mới.
  • Trong phiên họp, họ bàn về việc tạo lối đi cho người tàn tật, để thành phố không bỏ quên ai.
  • Anh bảo: không ai chọn mình bị tàn tật, nhưng ai cũng có quyền chọn cách tiếp tục sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có một cơ quan quan trọng nào đó trong cơ thể bị tật nặng, mất khả năng lao động, hoạt động bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tàn tật mạnh, hơi cũ/khách quan, sắc thái thương cảm; trung tính–trang trọng Ví dụ: Ông lão tàn tật phải dựa vào nạng để di chuyển từng quãng ngắn.
khuyết tật trung tính, hiện đại, trang trọng; phạm vi bao quát tương đương Ví dụ: Anh ấy bị khuyết tật vận động.
tật nguyền mạnh hơn, sắc thái bi cảm/văn chương; dùng khi khiếm khuyết nặng, lâu dài Ví dụ: Cậu bé tật nguyền nhưng rất nghị lực.
lành lặn trung tính, thông dụng; chỉ trạng thái cơ thể bình thường, không khiếm khuyết Ví dụ: Sau tai nạn, anh ấy không còn lành lặn như trước.
khoẻ mạnh trung tính, tích cực; nhấn mạnh chức năng cơ thể bình thường và dồi dào Ví dụ: Cô ấy sinh ra hoàn toàn khỏe mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng sức khỏe của một người, có thể mang tính nhạy cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, bài viết về y tế, xã hội, hoặc chính sách hỗ trợ người khuyết tật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ mang tính hình tượng hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong y học, công tác xã hội để mô tả tình trạng sức khỏe cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, khách quan khi mô tả tình trạng sức khỏe.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
  • Có thể mang sắc thái nhạy cảm, cần sử dụng cẩn thận để tránh gây tổn thương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chính xác tình trạng sức khỏe trong các văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc có thể gây hiểu lầm.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc tổn thương nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "khuyết tật" ở mức độ nghiêm trọng và khả năng hoạt động.
  • Cần chú ý đến cảm nhận của người nghe hoặc người đọc khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tàn tật", "bị tàn tật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (người, cơ thể), phó từ (rất, khá), và động từ (bị, trở nên).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...