Câm

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không có hoặc mất khả năng nói, do bị tật.
Ví dụ: Anh ấy bị câm, nên thường dùng điện thoại để nhắn tin.
2.
tính từ
Không phát ra tiếng như những vật cùng loại.
Ví dụ: Mic câm nên cuộc họp trực tuyến cứ im phăng phắc.
3.
tính từ
Không có tiếng nói hoặc không có thuyết minh như những thứ cùng loại.
Ví dụ: Phim câm thời xưa dựa vào nhạc nền và biểu cảm để truyền tải câu chuyện.
4.
tính từ
Im lặng không nói, không phát ra tiếng nữa.
Ví dụ: Nghe câu ấy, anh chợt câm, không biết đáp thế nào.
Nghĩa 1: Không có hoặc mất khả năng nói, do bị tật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bị câm nên dùng tay để ra hiệu.
  • Cô giáo học vài câu ký hiệu để nói chuyện với bạn câm.
  • Chú chó hiểu bạn câm khi bạn vẫy tay gọi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy bị câm bẩm sinh, nên giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.
  • Cậu bé câm mỉm cười, viết ra giấy điều mình muốn nói.
  • Dù bị câm, cô học sinh vẫn diễn đạt ý tưởng rất rõ bằng ánh mắt và cử chỉ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bị câm, nên thường dùng điện thoại để nhắn tin.
  • Người câm không thiếu tiếng nói nội tâm; họ chỉ thiếu âm thanh để phát ra.
  • Chị câm ở đầu ngõ bán hàng rất nhanh nhẹn, nụ cười của chị nói thay nhiều điều.
  • Bị câm không làm nhỏ đi khát vọng, nó chỉ đổi cách người ta chạm đến thế giới.
Nghĩa 2: Không phát ra tiếng như những vật cùng loại.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc chuông bị câm nên lắc mãi không kêu.
  • Còi xe câm, bác thợ đang sửa.
  • Cái đàn câm vì dây đàn bị đứt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Loa câm hẳn sau cơn mưa, dù đèn vẫn sáng.
  • Điện thoại bỗng câm, báo thức không còn reng nữa.
  • Cửa kêu mọi ngày, hôm nay câm vì đã bôi dầu mỡ.
3
Người trưởng thành
  • Mic câm nên cuộc họp trực tuyến cứ im phăng phắc.
  • Bản lề được tra dầu nên cánh cửa bỗng câm, đóng lại rất êm.
  • Chiếc đồng hồ treo tường câm, kim vẫn chạy mà chẳng còn tiếng tích tắc.
  • Đêm mất điện, con ngõ câm tiếng máy, nghe rõ nhịp thở của thành phố.
Nghĩa 3: Không có tiếng nói hoặc không có thuyết minh như những thứ cùng loại.
1
Học sinh tiểu học
  • Phim câm chỉ có hình, không có lời nói.
  • Bộ truyện tranh này gần như câm, chỉ có tranh vẽ.
  • Cái video câm vì không thu âm giọng nói.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiết mục kịch câm dùng động tác để kể chuyện, không cần lời thoại.
  • Đoạn clip câm khiến mình chỉ hiểu bằng ánh mắt nhân vật.
  • Bản tin bị phát câm, chạy hình mà không nghe thấy tiếng dẫn.
3
Người trưởng thành
  • Phim câm thời xưa dựa vào nhạc nền và biểu cảm để truyền tải câu chuyện.
  • Một bài thuyết trình câm, thiếu giọng nói, dễ làm khán giả rời rạc.
  • Tranh biếm họa câm mà bén, không chữ nào vẫn chạm trúng vấn đề.
  • Trong cuộc họp, báo cáo câm vì thiếu dữ liệu lẫn lời giải thích, ai cũng bối rối.
Nghĩa 4: Im lặng không nói, không phát ra tiếng nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp bỗng câm khi cô giáo bước vào.
  • Bạn ấy giận, ngồi câm một góc.
  • Tiếng mưa dừng, sân trường câm lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bị hỏi khó, cậu ta câm như hến, mắt nhìn xuống bàn.
  • Sau trận cười, cả nhóm chợt câm khi thầy xuất hiện.
  • Tin xấu vừa đến, căn phòng câm đi trong vài phút.
3
Người trưởng thành
  • Nghe câu ấy, anh chợt câm, không biết đáp thế nào.
  • Có lúc ta nên câm để lắng nghe điều đang nói trong im lặng.
  • Tin nhắn cuối cùng khiến cuộc trò chuyện câm hẳn, mỗi người tự rút vào góc mình.
  • Trước nỗi đau của người khác, sự ồn ào nên câm, nhường chỗ cho sẻ chia lặng lẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người không có khả năng nói hoặc khi ai đó im lặng hoàn toàn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng mất khả năng nói hoặc để chỉ các thiết bị không phát ra âm thanh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự im lặng hoặc sự thiếu vắng âm thanh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi mô tả các thiết bị không phát ra âm thanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp trong cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang tính ẩn dụ hoặc biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng không có âm thanh hoặc khả năng nói.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt sự im lặng tạm thời, có thể thay bằng "im lặng".
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như "câm nín".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "im lặng" khi chỉ sự tạm thời không nói.
  • Khác biệt với "điếc" là mất khả năng nghe, không phải nói.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người câm", "im câm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (người, vật), phó từ (rất, quá), hoặc động từ (trở nên, bị).
im lặng nín nói điếc ngọng kêu ồn yên tiếng