Ồn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Học lại hoặc nhắc lại để nhớ điều đã học hoặc đã trải qua.
Ví dụ:
Tối nay tôi ồn lại kế hoạch trước buổi họp.
2.
tính từ
Có nhiều âm thanh, tiếng động lẫn lộn, làm cho khó nghe, khó chịu.
Ví dụ:
Con ngõ này ồn cả ngày lẫn tối.
3.
tính từ
Yên, không có gì vướng mắc, không có gì lôi thôi phải giải quyết.
Ví dụ:
Thủ tục đã ồn, ta bắt đầu triển khai.
Nghĩa 1: Học lại hoặc nhắc lại để nhớ điều đã học hoặc đã trải qua.
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay, em ồn lại bảng cửu chương trước khi ngủ.
- Cô dặn cả lớp ồn bài cũ để mai kiểm tra.
- Em mở vở ra ồn mấy từ mới cho thuộc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước khi vào lớp, mình ồn nhanh những ý chính trong bài văn.
- Nhóm mình hẹn nhau ồn lịch sử ở thư viện cho yên tĩnh.
- Mỗi tối, mình ồn lại công thức rồi làm vài bài cho nhớ lâu.
3
Người trưởng thành
- Tối nay tôi ồn lại kế hoạch trước buổi họp.
- Có những ký ức phải ồn nhiều lần để tự nhắc mình vì sao đã bắt đầu.
- Mỗi cuối tuần, tôi ồn kiến thức cũ như cách buộc sợi dây cho bền hơn.
- Đi qua một năm bận rộn, tôi ngồi ồn từng bài học nhỏ mà đời đã dạy.
Nghĩa 2: Có nhiều âm thanh, tiếng động lẫn lộn, làm cho khó nghe, khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường ồn quá nên em nghe không rõ cô gọi.
- Nhà hàng xóm mở nhạc ồn làm em khó ngủ.
- Trong lớp ồn, em không tập trung làm bài được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán trà sữa ồn nên tụi mình phải nói to mới nghe nhau.
- Trên xe buýt giờ tan học rất ồn, tiếng chuyện trò lẫn tiếng còi.
- Sân vận động ồn đến mức tai mình ù đi.
3
Người trưởng thành
- Con ngõ này ồn cả ngày lẫn tối.
- Quán ồn làm câu chuyện bị đứt mạch, cảm xúc cũng trôi theo tiếng muỗng chạm ly.
- Thành phố ồn như một biển sóng âm, lúc dạt dào, lúc dồn dập, hiếm khi lặng.
- Có những ngày đầu óc cũng ồn như phố, muốn nghe mình nói cũng khó.
Nghĩa 3: Yên, không có gì vướng mắc, không có gì lôi thôi phải giải quyết.
1
Học sinh tiểu học
- Mọi việc trong lớp đã ồn, chúng mình ra chơi thôi.
- Chuyện bạn nhỏ bị mất bút đã ồn, ai cũng yên tâm.
- Cô nói việc đăng ký tham quan đã ồn, chỉ chờ ngày đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi nộp đủ giấy tờ, chuyện câu lạc bộ coi như ồn.
- Hiểu lầm giữa lớp trưởng và lớp phó đã ồn, ai nấy thoải mái hơn.
- Bài nhóm mình chỉnh xong, mọi thứ ồn rồi mới gửi cô.
3
Người trưởng thành
- Thủ tục đã ồn, ta bắt đầu triển khai.
- Khi lòng người ồn, bữa cơm thường cũng thấy ngon hơn.
- Một cuộc trò chuyện thẳng thắn có thể làm những khúc mắc ồn nhanh hơn mọi văn bản.
- Đến lúc khép lại, chuyện cũ ồn, ta bước tiếp mà không ngoái đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả môi trường có nhiều tiếng động, gây khó chịu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả môi trường hoặc tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh sống động về không gian hoặc tâm trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự khó chịu hoặc phiền toái.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả môi trường có nhiều tiếng động gây khó chịu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ồn ào" nhưng "ồn" thường ngắn gọn hơn và ít mang tính miêu tả chi tiết.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ồn" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ồn" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "ồn" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Ồn" thường kết hợp với các danh từ chỉ âm thanh hoặc tiếng động khi là tính từ, và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
