Què
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mất khả năng cử động bình thường của tay chân, do bị thương tật.
Ví dụ:
Ông cụ bị què chân nên di chuyển nhờ nạng.
Nghĩa: Mất khả năng cử động bình thường của tay chân, do bị thương tật.
1
Học sinh tiểu học
- Chú chó bị xe tông nên đi què một chân.
- Ông lão chống gậy vì chân đã què sau tai nạn.
- Bạn nhỏ đỡ bạn bị ngã, chân bị què, đi rất chậm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy tập vật lý trị liệu mỗi ngày vì chân bị què sau trận bóng.
- Người lính quê tôi trở về với đôi chân què, nhưng nụ cười vẫn ấm.
- Con ngựa bị què nên chủ phải cho nó nghỉ, không kéo xe nữa.
3
Người trưởng thành
- Ông cụ bị què chân nên di chuyển nhờ nạng.
- Tai nạn bất ngờ khiến anh què một bên chân, và từ đó mọi bước đi đều phải tính toán kỹ.
- Chị hiểu nỗi bất tiện khi bị què, nên luôn nhường chỗ cho người cần ngồi.
- Nhìn vết sẹo cũ, anh nhớ ngày mình ngã, thành người què và học lại cách đứng dậy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng của ai đó bị thương tật ở tay chân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "khuyết tật".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thương cảm hoặc miêu tả tình trạng thể chất.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi miêu tả cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhã nhặn hơn.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng khuyết tật khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ trích hoặc chế giễu, dễ gây hiểu lầm.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất què", "bị què".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc động vật, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
