Thương tật

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vết thương đã thành tật trên cơ thể (nói khái quát).
Ví dụ: Anh sống chung với thương tật ở lưng sau lần ngã nặng.
Nghĩa: Vết thương đã thành tật trên cơ thể (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội đi lại chậm vì có thương tật ở chân.
  • Bạn nhỏ ấy mang thương tật ở tay nên viết hơi khó.
  • Chú bộ đội có thương tật nên hay đau khi trời lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau tai nạn, anh ấy mang thương tật ở đầu gối, mỗi bậc thang đều là thử thách.
  • Thương tật ở cánh tay khiến cô phải tập làm quen với nhịp sống mới.
  • Bạn chiến thắng nỗi tự ti, biến thương tật thành động lực rèn luyện.
3
Người trưởng thành
  • Anh sống chung với thương tật ở lưng sau lần ngã nặng.
  • Thương tật không chỉ in trên da thịt, nó còn đòi hỏi người ta học lại cách yêu cơ thể mình.
  • Qua mùa mưa gió, vết cũ nhức lại nhắc anh về thương tật đã thành một phần đời.
  • Chúng tôi chọn thiết kế nhà không bậc thang để bạn tôi, người có thương tật ở chân, đi lại an toàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vết thương đã thành tật trên cơ thể (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thương tật Trung tính, hành chính–y học; phạm vi khái quát, không nêu mức độ; hơi trang trọng Ví dụ: Anh sống chung với thương tật ở lưng sau lần ngã nặng.
thương tích Trung tính, phổ thông; dùng cả văn bản và khẩu ngữ, bao quát Ví dụ: Nạn nhân chịu nhiều thương tích sau tai nạn.
tổn thương Trung tính, y khoa–hành chính; bao quát mô tả hư hại cơ thể Ví dụ: Bác sĩ ghi nhận tổn thương phần mềm ở tay.
lành lặn Trung tính, phổ thông; trạng thái cơ thể không bị hư hại Ví dụ: Sau điều trị, anh ấy trở lại lành lặn.
khoẻ mạnh Trung tính, phổ thông; nhấn mạnh tình trạng tốt về thể chất Ví dụ: Cô ấy hiện đã khỏe mạnh và sinh hoạt bình thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe hoặc hậu quả của tai nạn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo y tế, văn bản pháp lý liên quan đến bảo hiểm hoặc bồi thường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, bảo hiểm và pháp lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và lâu dài của tình trạng sức khỏe.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh hậu quả lâu dài của một vết thương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vết thương" khi không rõ về mức độ nghiêm trọng.
  • Khác biệt với "tàn tật" ở chỗ "thương tật" nhấn mạnh vào nguyên nhân là vết thương.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thương tật nặng", "thương tật vĩnh viễn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nặng, nhẹ), động từ (chịu, bị), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...