Thương tích
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dấu vết để lại trên thân thể do bị đánh đập hoặc bị bom đạn, v.v.
Ví dụ:
Anh ấy đến bệnh viện khâu lại thương tích ở cẳng tay.
Nghĩa: Dấu vết để lại trên thân thể do bị đánh đập hoặc bị bom đạn, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị ngã, đầu gối để lại thương tích rõ ràng.
- Trên tay bé có thương tích vì vấp đá khi chạy chơi.
- Sau trận bóng, cậu thủ môn băng đầu gối để che thương tích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau va chạm xe đạp, cậu ấy đến trạm y tế để kiểm tra thương tích.
- Trong giờ thể dục, cô giáo dặn báo ngay nếu có thương tích để được sơ cứu.
- Bức ảnh tư liệu cho thấy thương tích của dân làng sau trận bom năm xưa.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đến bệnh viện khâu lại thương tích ở cẳng tay.
- Những vết rạch chằng chịt kể câu chuyện về thương tích không chỉ của da thịt mà còn của một thời hỗn loạn.
- Bản báo cáo mô tả tỉ mỉ thương tích của nạn nhân, từ bầm tím đến rách da.
- Sau tiếng nổ, khói tan đi, thương tích hiện ra trên những khuôn mặt bàng hoàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dấu vết để lại trên thân thể do bị đánh đập hoặc bị bom đạn, v.v.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thương tích | trung tính, nghiêm trang; y văn/pháp lý; bao quát mức độ nhẹ–nặng Ví dụ: Anh ấy đến bệnh viện khâu lại thương tích ở cẳng tay. |
| vết thương | trung tính, thông dụng; hơi hẹp hơn (nhấn vào chỗ bị thương) Ví dụ: Bác sĩ xử lý vết thương ở cánh tay. |
| chấn thương | trang trọng/kỹ thuật; thiên về thuật ngữ y học, thể thao Ví dụ: Vận động viên nghỉ thi đấu vì chấn thương đầu gối. |
| lành lặn | trung tính; mô tả trạng thái không tổn hại Ví dụ: Sau tai nạn, may mắn em bé vẫn lành lặn. |
| nguyên vẹn | trung tính, văn viết; nhấn sự không bị tổn hại Ví dụ: Anh ấy trở về nguyên vẹn sau chuyến công tác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vết thương do tai nạn hoặc bạo lực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả tình trạng sức khỏe sau tai nạn hoặc trong các báo cáo y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về nỗi đau thể xác hoặc tinh thần.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học, pháp y hoặc quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vết thương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc hài hước.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vết thương"; "thương tích" thường chỉ hậu quả nghiêm trọng hơn.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các vết thương nhỏ hoặc không nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thương tích nặng', 'thương tích do chiến tranh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nặng, nhẹ), động từ (chịu, gây ra), và lượng từ (nhiều, ít).
