Sẹo

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dấu tích vết thương hay mụn nhọt để lại trên da, sau khi khỏi.
Ví dụ: Anh có một vết sẹo mảnh nơi khóe miệng.
2.
danh từ
(ít dùng). Mấu.
3.
danh từ
Lỗ thủng xoi ở vách mũi trâu bò để xỏ dây vào mà điều khiển.
Ví dụ: Sợi thừng móc vào sẹo mũi, con trâu ngoan ngoãn bước.
Nghĩa 1: Dấu tích vết thương hay mụn nhọt để lại trên da, sau khi khỏi.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên đầu gối em có một vết sẹo nhỏ vì ngã xe.
  • Bạn Lan khoe vết sẹo tròn do bị muỗi đốt hồi bé.
  • Mẹ bôi kem để vết sẹo trên tay em mờ dần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tự tin mặc áo ngắn tay, dù trên cổ tay còn sẹo cũ.
  • Vết sẹo ở trán nhắc tôi nhớ lần mình quá vội và bất cẩn.
  • Qua thời gian, sẹo phai màu nhưng câu chuyện đằng sau vẫn còn.
3
Người trưởng thành
  • Anh có một vết sẹo mảnh nơi khóe miệng.
  • Có sẹo trên da, tôi học cách dịu dàng với chính mình.
  • Nhìn vết sẹo, tôi hiểu mọi nỗi đau rồi cũng lành, chỉ còn dấu nhớ.
  • Cô khẽ chạm vào đường sẹo dài, như chạm vào một đoạn đời đã qua.
Nghĩa 2: (ít dùng). Mấu.
Nghĩa 3: Lỗ thủng xoi ở vách mũi trâu bò để xỏ dây vào mà điều khiển.
1
Học sinh tiểu học
  • Con trâu của bác có sẹo ở mũi để buộc dây dắt.
  • Bố bảo: xỏ dây qua sẹo mũi thì dắt trâu dễ hơn.
  • Chú dắt bò bằng dây luồn qua sẹo ở mũi nó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác nông dân cột dây vào sẹo mũi con trâu để dẫn nó ra đồng.
  • Con bò giật mình, sợi dây ở sẹo mũi căng ra rõ rệt.
  • Nhờ sẹo mũi, người chăn điều khiển trâu ngoặt theo lối mòn.
3
Người trưởng thành
  • Sợi thừng móc vào sẹo mũi, con trâu ngoan ngoãn bước.
  • Sẹo mũi là điểm tựa nhỏ, nhưng đủ để điều khiển cả cơ thể đồ sộ ấy.
  • Ông lão chậm rãi tháo dây khỏi sẹo mũi, vuốt mõm trâu như xin lỗi sau ngày cày dài.
  • Trong buổi chợ, người mua xem kỹ sẹo mũi con bò để đoán tính nết và đã từng được dắt dạy ra sao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dấu tích vết thương hay mụn nhọt để lại trên da, sau khi khỏi.
Nghĩa 2: (ít dùng). Mấu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sẹo Ít dùng, mang sắc thái cũ hoặc địa phương, chỉ phần lồi nhỏ. Ví dụ:
mấu Trung tính, chỉ phần lồi nhỏ, cục u trên bề mặt. Ví dụ: Cái mấu gỗ này cần được gọt đi cho phẳng.
hõm Trung tính, chỉ chỗ trũng, lõm vào trên bề mặt. Ví dụ: Có một hõm nhỏ trên tường do va đập.
Nghĩa 3: Lỗ thủng xoi ở vách mũi trâu bò để xỏ dây vào mà điều khiển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ dấu vết trên da sau khi bị thương hoặc mụn nhọt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y tế, chăm sóc da hoặc thẩm mỹ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về những tổn thương tinh thần hoặc quá khứ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả dấu vết trên da sau chấn thương hoặc mụn nhọt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Ít dùng với nghĩa "mấu" hoặc "lỗ thủng xoi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vết" khi chỉ dấu vết trên da.
  • Không nên dùng "sẹo" để chỉ các vết thương chưa lành.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa ít dùng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sẹo" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sẹo" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
"Sẹo" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một" và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái sẹo", "sẹo lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Sẹo" thường kết hợp với tính từ (như "lớn", "nhỏ") và động từ (như "có", "để lại").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...