Vết
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình hiện ra trên bề mặt một vật, do một vật khác nào đó đã đi qua hoặc đã tác động đến nó tạo ra và để lại.
Ví dụ:
Trên cửa kính còn vết tay mờ.
Nghĩa: Hình hiện ra trên bề mặt một vật, do một vật khác nào đó đã đi qua hoặc đã tác động đến nó tạo ra và để lại.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo trắng có vết mực xanh ở tay áo.
- Trên nền sân còn vết chân mèo ướt nước mưa.
- Bàn học có vết xước do em lỡ quẹt bút chì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc điện thoại để trong túi cùng chìa khóa nên có vài vết trầy mảnh.
- Sân bóng sau cơn mưa in rõ những vết giày chạy dọc khung thành.
- Ngọn nến chảy để lại vết sáp đông trên mặt bàn gỗ.
3
Người trưởng thành
- Trên cửa kính còn vết tay mờ.
- Đường phố sáng ra vẫn hằn vết bánh xe của đêm qua, như lời kể im lìm về những chuyến chở hàng vội vã.
- Chiếc vali cũ lấm tấm vết xước, đánh dấu những lần đi xa đã qua.
- Trên tấm ảnh, vết gấp nhỏ nơi khóe giấy gợi lại khoảnh khắc ai đó vội vàng cất đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các dấu vết trên cơ thể, quần áo hoặc đồ vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các dấu hiệu hoặc bằng chứng trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh, biểu tượng hoặc ẩn dụ về dấu ấn thời gian, kỷ niệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, pháp y để chỉ các dấu vết trên cơ thể hoặc hiện trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
- Trong nghệ thuật, có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn, tượng trưng cho ký ức hoặc tác động lâu dài.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả cụ thể về dấu vết vật lý hoặc trừu tượng.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa tích cực hoặc không liên quan đến dấu vết.
- Có thể thay thế bằng từ "dấu" trong một số ngữ cảnh để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dấu" khi không rõ ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh dùng "vết" trong ngữ cảnh không liên quan đến dấu vết cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vết bẩn", "vết xước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("vết sâu"), động từ ("để lại vết"), hoặc lượng từ ("một vết").
