Bỏng
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Bị tổn thương ở thân thể do tác dụng của lửa, nhiệt hoặc hoá chất, v.v.
Ví dụ:
Anh ấy bị bỏng khi sửa ấm siêu tốc.
2.
tính từ
Nóng hoặc rát đến mức có cảm giác như bị bỏng.
Ví dụ:
Ly cà phê còn bỏng, anh đặt xuống cho nguội đã.
3.
danh từ
Món ăn làm bằng hạt ngũ cốc rang phồng và nở ra, có khi trộn thêm mật.
Ví dụ:
Bà cụ bán bỏng gạo đầu ngõ, chiếc cân treo lắc lư theo từng vá xúc.
Nghĩa 1: Bị tổn thương ở thân thể do tác dụng của lửa, nhiệt hoặc hoá chất, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Em sơ ý chạm tay vào nồi nước sôi nên bị bỏng.
- Cô giáo dặn không chơi gần bếp để tránh bỏng.
- Bôi nước mát lên chỗ bỏng nhỏ để đỡ rát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy bị bỏng nhẹ vì mở nắp nồi hấp quá vội.
- Khi thí nghiệm hoá học, chúng mình đeo găng để phòng bỏng do hoá chất.
- Vết bỏng do nắng kéo dài khiến da rát và đỏ lên.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bị bỏng khi sửa ấm siêu tốc.
- Một khoảnh lơ đãng trước ngọn lửa đủ để để lại vết bỏng khó quên.
- Phòng cấp cứu tối nay dày đặc mùi thuốc mỡ trị bỏng và tiếng thở gấp.
- Bài học sau cú bỏng là sự cẩn trọng không bao giờ thừa.
Nghĩa 2: Nóng hoặc rát đến mức có cảm giác như bị bỏng.
1
Học sinh tiểu học
- Cát trên bãi biển nóng bỏng, em phải đi dép.
- Chén canh còn bỏng lắm, đừng húp vội.
- Mặt trời trưa chiếu làm da em rát bỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió phả từ lò nướng bỏng đến nghẹt thở.
- Cốc cacao mới rót tỏa hơi bỏng, cầm bằng hai tay vẫn sợ tuột.
- Nắng sân trường bỏng rát, đám bạn che vội bằng tập vở.
3
Người trưởng thành
- Ly cà phê còn bỏng, anh đặt xuống cho nguội đã.
- Cuộc tranh luận nóng bỏng khiến ai nấy đều đỏ mặt, nhưng lý lẽ vẫn phải thắng cảm xúc.
- Hơi thở bỏng rát của mùa hè len vào từng kẽ phố, làm người ta chỉ muốn trốn vào bóng cây.
- Ánh nhìn bỏng đến mức tôi phải ngoảnh đi, sợ mình lộ hết điều chưa kịp nói.
Nghĩa 3: Món ăn làm bằng hạt ngũ cốc rang phồng và nở ra, có khi trộn thêm mật.
1
Học sinh tiểu học
- Bà cho em túi bỏng gạo thơm giòn.
- Chúng em chia nhau bỏng nếp sau giờ ra chơi.
- Cô bán hàng đổ bỏng bắp vào ly, mùi thơm bay khắp chợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gói bỏng gạo trộn mật ngọt lịm gợi nhớ chợ quê mùa Tết.
- Tụi mình xem phim và gặm bỏng bắp, tay dính đường mà vẫn cười rôm rả.
- Tiếng nổ lách tách trong chảo làm hạt thành bỏng, nhìn rất đã mắt.
3
Người trưởng thành
- Bà cụ bán bỏng gạo đầu ngõ, chiếc cân treo lắc lư theo từng vá xúc.
- Vị bỏng nếp quyện mật mía đưa tôi về những chiều xóm nhỏ, nơi khói rơm còn vương tóc.
- Một túi bỏng bắp ấm tay đủ kéo dài cuộc trò chuyện dọc bờ hồ.
- Giản dị như bỏng quê, nhưng đôi khi chính sự mộc mạc ấy cứu rỗi cơn thèm ngọt cuối ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bị tổn thương ở thân thể do tác dụng của lửa, nhiệt hoặc hoá chất, v.v.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bỏng | Chỉ tình trạng tổn thương cơ thể do nhiệt hoặc hóa chất, mang tính khách quan, trung tính. Ví dụ: Anh ấy bị bỏng khi sửa ấm siêu tốc. |
| phỏng | Trung tính, khẩu ngữ (miền Nam) Ví dụ: Tay tôi bị phỏng nước sôi. |
Nghĩa 2: Nóng hoặc rát đến mức có cảm giác như bị bỏng.
Từ đồng nghĩa:
rát
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bỏng | Diễn tả cảm giác nóng rát dữ dội, thường là tạm thời, mang tính chủ quan. Ví dụ: Ly cà phê còn bỏng, anh đặt xuống cho nguội đã. |
| rát | Trung tính, diễn tả cảm giác đau nhói, nóng ran Ví dụ: Nước chanh làm vết thương rát bỏng. |
| lạnh | Trung tính, chỉ nhiệt độ thấp Ví dụ: Nước đá lạnh buốt tay. |
| mát | Trung tính, chỉ nhiệt độ dễ chịu, thấp hơn nóng Ví dụ: Gió thổi mát rượi. |
| dịu | Trung tính, chỉ cảm giác êm ái, giảm đau rát Ví dụ: Thuốc mỡ làm vết bỏng dịu đi. |
Nghĩa 3: Món ăn làm bằng hạt ngũ cốc rang phồng và nở ra, có khi trộn thêm mật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng bị thương do nhiệt hoặc hóa chất, ví dụ "bị bỏng tay".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tình huống liên quan đến tai nạn hoặc nghiên cứu về an toàn lao động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về cảm giác đau đớn hoặc nóng rát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học, hóa học và an toàn lao động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác đau đớn, khó chịu khi nói về vết thương.
- Trong văn viết, từ này có thể mang tính chất mô tả, khách quan.
- Trong nghệ thuật, có thể dùng để tạo cảm giác mạnh mẽ, ấn tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng bị thương do nhiệt, hóa chất hoặc khi nói về món ăn "bỏng ngô".
- Tránh dùng từ này khi không có liên quan đến nhiệt hoặc cảm giác nóng rát.
- Có thể thay thế bằng từ "nóng" khi chỉ cảm giác mà không có tổn thương thực sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa chỉ vết thương và nghĩa chỉ món ăn.
- Khác biệt với từ "nóng" ở chỗ "bỏng" thường chỉ tình trạng tổn thương.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bỏng" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bỏng" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bỏng" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "bỏng" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "bị" để chỉ trạng thái.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "bỏng" thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ (như "nặng", "nhẹ"). Khi là tính từ, "bỏng" thường kết hợp với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "da", "tay").
