Loét

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Da hoặc niêm mạc) bị huỷ hoại dẫn dẫn làm lộ ra tổ chức ở lớp dưới.
Ví dụ: Vết thương nhiễm bẩn để lâu sẽ loét và khó lành.
Nghĩa: (Da hoặc niêm mạc) bị huỷ hoại dẫn dẫn làm lộ ra tổ chức ở lớp dưới.
1
Học sinh tiểu học
  • Đầu gối em bị trầy rồi loét vì cứ cọ xuống nền gạch.
  • Môi khô nứt, bé mút hoài làm chỗ đó loét ra.
  • Vết muỗi đốt bị gãi mạnh nên loét và rát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vết bỏng không được chăm sóc sạch sẽ nên bắt đầu loét, nhìn đỏ và rỉ dịch.
  • Do mang giày chật khi chạy, gót chân bạn ấy bị phồng rồi loét.
  • Mụn ở khóe miệng bị chà xát liên tục khiến vùng da mỏng đó loét ra.
3
Người trưởng thành
  • Vết thương nhiễm bẩn để lâu sẽ loét và khó lành.
  • Nằm bất động nhiều ngày, vùng tì đè ở lưng có nguy cơ loét nếu không trở mình.
  • Niêm mạc dạ dày bị acid bào mòn, từng mảng loét hiện lên rõ trên phim nội soi.
  • Chuyện nhỏ nhặt nếu để âm ỉ cũng như vết xước bị cọ sát, dần dần loét thành nỗi đau khó chữa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Da hoặc niêm mạc) bị huỷ hoại dẫn dẫn làm lộ ra tổ chức ở lớp dưới.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
loét Diễn tả tình trạng tổn thương sâu, nghiêm trọng của da hoặc niêm mạc. Ví dụ: Vết thương nhiễm bẩn để lâu sẽ loét và khó lành.
lở Trung tính, thường dùng trong y học hoặc mô tả các bệnh ngoài da, mức độ tương tự "loét" nhưng có thể dùng cho các tổn thương nông hơn. Ví dụ: Vết lở trên môi anh ấy đã khô lại.
lành Trung tính, diễn tả quá trình hoặc trạng thái vết thương đã hồi phục, không còn tổn thương. Ví dụ: Vết loét dạ dày của bệnh nhân đã lành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về da liễu và bệnh lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường gặp trong văn bản y khoa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng tổn thương da hoặc niêm mạc trong y học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tổn thương khác như "trầy xước" hoặc "nứt nẻ".
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh y khoa để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vết thương loét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (vết thương, da), trạng từ (nhanh chóng, nghiêm trọng).
lở mụn nhọt sưng viêm tổn thương rách xước trầy mưng mủ