Tổn thương

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hư hại, mất mát một phần, không còn được hoàn toàn nguyên vẹn như trước (thường nói về bộ phận của cơ thể hoặc về tình cảm con người)
Ví dụ: Bác sĩ ghi nhận tổn thương ở niêm mạc và yêu cầu theo dõi.
Nghĩa: Hư hại, mất mát một phần, không còn được hoàn toàn nguyên vẹn như trước (thường nói về bộ phận của cơ thể hoặc về tình cảm con người)
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé ngã xe, đầu gối có tổn thương nhẹ nhưng đã được băng lại.
  • Chiếc lá bị sâu cắn để lại vết tổn thương nhỏ trên mép lá.
  • Lời nói vô tình làm bạn buồn, để lại tổn thương trong lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận bóng, tổn thương ở cổ chân khiến cậu ấy phải nghỉ tập vài hôm.
  • Khi bị bạn thân hiểu lầm, tổn thương âm ỉ như vết xước khó lành.
  • Cây phượng ngoài sân trường mang tổn thương do bão, cành gãy xộc xệch mà vẫn trổ hoa.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ ghi nhận tổn thương ở niêm mạc và yêu cầu theo dõi.
  • Có những tổn thương của tuổi trẻ không hiện trên da, nhưng lại hằn rất sâu trong ký ức.
  • Sau một cuộc tranh cãi dữ dội, tổn thương nằm im như vết bầm, chạm nhẹ cũng đau.
  • Người ta trưởng thành khi biết chăm sóc tổn thương của mình thay vì giấu nó đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác đau đớn về mặt tinh thần hoặc thể chất.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tình trạng hư hại về cơ thể hoặc tâm lý trong các báo cáo y tế, nghiên cứu tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự đồng cảm, thể hiện chiều sâu cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, tâm lý học để chỉ các tổn hại về thể chất hoặc tinh thần.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác đau đớn, mất mát, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Không mang tính khẩu ngữ, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả một trạng thái không còn nguyên vẹn về thể chất hoặc tinh thần.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc cảm xúc để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác đau đớn khác như "đau đớn", "tổn hại".
  • Khác biệt với "tổn hại" ở chỗ "tổn thương" thường nhấn mạnh đến cảm giác và tình trạng không còn nguyên vẹn.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự tổn thương", "tổn thương nặng nề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nặng nề", "sâu sắc"), động từ (như "chịu", "gây ra"), và lượng từ (như "một chút", "nhiều").