Chấn thương
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(Tình trạng) thương tổn ở bộ phận cơ thể do tác động từ bên ngoài.
Ví dụ:
Anh ấy bị chấn thương lưng nên tạm dừng công việc nặng.
Nghĩa: (Tình trạng) thương tổn ở bộ phận cơ thể do tác động từ bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị chấn thương ở đầu gối khi ngã trong giờ ra chơi.
- Bé trượt chân, cổ tay đau vì chấn thương nhẹ.
- Thủ môn ôm chân vì chấn thương sau cú sút mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy phải nghỉ tập vài tuần để hồi phục chấn thương mắt cá.
- Sau cú va chạm mạnh, vết chấn thương ở vai sưng to và bầm tím.
- Huấn luyện viên thay người ngay khi thấy dấu hiệu chấn thương của tiền đạo.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bị chấn thương lưng nên tạm dừng công việc nặng.
- Một chấn thương đôi khi không chỉ là cơn đau tức thời mà còn là lời nhắc giữ gìn cơ thể.
- Bác sĩ khuyên xử lý chấn thương sớm để tránh biến chứng âm ỉ về sau.
- Sau tai nạn, cô học cách lắng nghe cơ thể, tôn trọng giới hạn của mọi chấn thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Tình trạng) thương tổn ở bộ phận cơ thể do tác động từ bên ngoài.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chấn thương | Trung tính, thường dùng trong y học, thể thao hoặc tin tức để chỉ tổn thương vật lý do tác động bên ngoài. Ví dụ: Anh ấy bị chấn thương lưng nên tạm dừng công việc nặng. |
| thương tích | Trung tính, thường dùng để chỉ các vết thương, tổn hại vật lý trên cơ thể. Ví dụ: Sau vụ tai nạn, anh ấy phải nhập viện vì nhiều thương tích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vết thương do tai nạn hoặc va chạm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo y tế, bài viết về sức khỏe hoặc thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, thể thao và an toàn lao động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng thương tổn cụ thể do tác động vật lý.
- Tránh dùng khi nói về tổn thương tinh thần hoặc cảm xúc.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vị trí hoặc mức độ thương tổn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tổn thương" khi nói về cảm xúc.
- Chú ý phân biệt với "vết thương" khi chỉ vết cắt hoặc trầy xước cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh cụ thể về nguyên nhân và hậu quả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chấn thương nặng", "chấn thương đầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nặng, nhẹ), động từ (bị, gây ra), và lượng từ (một, nhiều).
