Tấy
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Mụn nhọt, vết thương) đang cương to làm cho đau nhức nhối.
Ví dụ:
Vết khâu tấy nhẹ nên cô ấy quay lại phòng khám.
2.
động từ
Phát tài, gặp vận may.
Ví dụ:
Trúng lứa cà phê, anh ấy tấy hẳn lên.
Nghĩa 1: (Mụn nhọt, vết thương) đang cương to làm cho đau nhức nhối.
1
Học sinh tiểu học
- Vết xước ở đầu gối tấy lên, bé chạm vào thì thấy đau.
- Sáng nay nốt muỗi đốt tấy đỏ, mẹ bôi thuốc cho đỡ rát.
- Mụn ở má tấy to, nên con không gãi nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỗ bỏng nước sôi bắt đầu tấy, sờ vào thấy nóng ran.
- Vết đứt tay để ẩm lâu ngày tấy lên, nên cậu ấy phải sát trùng ngay.
- Sau buổi đá bóng ngã xước, đầu gối tấy đỏ và nhức âm ỉ.
3
Người trưởng thành
- Vết khâu tấy nhẹ nên cô ấy quay lại phòng khám.
- Vết chai bị cọ giày ngày nào cũng tấy, đi làm thành cực hình.
- Chỉ một mụn nhỏ mà tấy lên, đủ nhắc tôi đừng coi thường những vết thương vụn vặt.
- Trời oi bức, mồ hôi bí lại, các vết muỗi đốt đồng loạt tấy và ngứa ngáy khó chịu.
Nghĩa 2: Phát tài, gặp vận may.
1
Học sinh tiểu học
- Sau mùa dưa hấu được giá, nhà bác Ba tấy lên thấy rõ.
- Bán hàng tưởng ế mà bỗng tấy, chú cười tít mắt.
- Trúng giải bốc thăm, cô chủ quán coi như tấy một bữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ chọn đúng thời điểm, cửa tiệm của dì bỗng tấy, khách ra vào nườm nượp.
- Cậu bạn bán đồ handmade gặp đợt tấy, đơn đặt hàng tăng vọt.
- Đội bóng trường mở quầy lưu niệm, trúng dịp lễ nên tấy kha khá.
3
Người trưởng thành
- Trúng lứa cà phê, anh ấy tấy hẳn lên.
- Gặp đúng chu kỳ thị trường, công việc tấy như diều gặp gió.
- Có người bảo chỉ cần một thương vụ tấy là đổi đời, nhưng giữ được mới khó.
- Sau nhiều năm lận đận, chị ấy tấy nhẹ, đủ thở mà vẫn không quên dè chừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Mụn nhọt, vết thương) đang cương to làm cho đau nhức nhối.
Từ đồng nghĩa:
sưng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tấy | Diễn tả tình trạng sưng, viêm, đau nhức do nhiễm trùng hoặc tổn thương. Ví dụ: Vết khâu tấy nhẹ nên cô ấy quay lại phòng khám. |
| sưng | Mức độ trung tính, diễn tả tình trạng phình to do viêm nhiễm hoặc tổn thương. Ví dụ: Vết muỗi đốt sưng đỏ. |
| xẹp | Mức độ trung tính, diễn tả tình trạng giảm sưng, co lại. Ví dụ: Sau khi bôi thuốc, vết tấy đã xẹp dần. |
Nghĩa 2: Phát tài, gặp vận may.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tấy | Diễn tả sự thăng tiến nhanh chóng, đặc biệt về tài lộc, mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật. Ví dụ: Trúng lứa cà phê, anh ấy tấy hẳn lên. |
| phát tài | Mức độ trung tính, diễn tả sự giàu có, thành công về tiền bạc. Ví dụ: Anh ta làm ăn phát tài nhanh chóng. |
| phất | Mức độ mạnh, khẩu ngữ, thường dùng với 'lên', diễn tả sự thăng tiến nhanh chóng, bất ngờ. Ví dụ: Nhờ trúng số, anh ấy phất lên trông thấy. |
| sa sút | Mức độ trung tính, trang trọng hơn khẩu ngữ, diễn tả sự suy giảm về tài chính, địa vị hoặc sức khỏe. Ví dụ: Sau vụ làm ăn thất bại, gia đình anh ấy sa sút hẳn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe, đặc biệt là khi nói về mụn nhọt hoặc vết thương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về y tế hoặc sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về nỗi đau thể xác hoặc tinh thần.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi trong ngữ cảnh y học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác đau đớn, khó chịu khi nói về mụn nhọt hoặc vết thương.
- Trong ngữ cảnh phát tài, mang sắc thái tích cực, vui vẻ.
- Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng có thể xuất hiện trong văn viết khi cần miêu tả chi tiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng sức khỏe hoặc khi nói về sự may mắn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác về y học.
- Có thể thay thế bằng từ "sưng" khi nói về mụn nhọt, nhưng "tấy" nhấn mạnh cảm giác đau nhức hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sưng" khi miêu tả tình trạng mụn nhọt.
- Khác biệt với "sưng" ở chỗ "tấy" thường đi kèm cảm giác đau nhức.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa nghĩa tiêu cực (đau nhức) và nghĩa tích cực (phát tài).
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vết thương tấy", "mụn nhọt tấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc tình trạng, ví dụ: "vết thương", "mụn nhọt".
