Mủ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất nước đặc màu trắng vàng hay xanh nhạt ở mụn nhọt hoặc vết thương bị nhiễm trùng.
Ví dụ:
Vết khâu có mủ thì phải đến cơ sở y tế ngay.
2.
danh từ
(ph.). Nhựa.
Nghĩa 1: Chất nước đặc màu trắng vàng hay xanh nhạt ở mụn nhọt hoặc vết thương bị nhiễm trùng.
1
Học sinh tiểu học
- Cái mụn ở tay em vỡ ra, chảy mủ.
- Mẹ rửa vết trầy cho bé vì thấy có mủ.
- Con mèo bị xước tai, chỗ đó rỉ mủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nốt mụn sưng đỏ, chín đầu và rỉ mủ khi em ấn nhẹ.
- Vết đập đầu gối không chăm sóc sạch sẽ dễ tụ mủ.
- Thầy dặn đừng nặn mụn vì có thể làm viêm, mủ lan rộng.
3
Người trưởng thành
- Vết khâu có mủ thì phải đến cơ sở y tế ngay.
- Mùi hăng của mủ từ vết loét khiến tôi rùng mình và cảnh giác hơn với vệ sinh vết thương.
- Băng gạc thấm mủ đổi màu, báo hiệu quá trình nhiễm trùng đang tiến triển.
- Cầm túi thuốc, tôi chỉ mong chặn kịp tình trạng tụ mủ trước khi nó làm hỏng cả vết mổ.
Nghĩa 2: (ph.). Nhựa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chất nước đặc màu trắng vàng hay xanh nhạt ở mụn nhọt hoặc vết thương bị nhiễm trùng.
Nghĩa 2: (ph.). Nhựa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mủ | Nghĩa phái sinh, dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói, mang sắc thái thông tục, dân dã. Ví dụ: |
| nhựa | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chất lỏng tiết ra từ cây. Ví dụ: Cây cao su chảy nhựa trắng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe, vết thương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc báo cáo sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về tình trạng cơ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và nông nghiệp (khi nói về nhựa cây).
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về sức khỏe, vết thương.
- Trang trọng hơn trong văn bản y khoa, kỹ thuật.
- Khẩu ngữ khi nói về tình trạng cơ thể hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng nhiễm trùng hoặc nhựa cây.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc nông nghiệp.
- Có thể thay thế bằng từ "nhựa" khi nói về cây cối.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhựa" trong ngữ cảnh không rõ ràng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mủ cây", "mủ nhọt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "đặc", "lỏng") hoặc động từ (như "chảy", "tiết ra").
