Mát
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hiện tượng mất cách điện không mong muốn, khiến điện có thể truyền ra vỏ máy.
Ví dụ:
Chiếc ấm siêu tốc này đang bị mát.
2.
tính từ
Có nhiệt độ vừa phải, không nóng, nhưng cũng không lạnh, gây cảm giác dễ chịu.
Ví dụ:
Trời mát nên tôi đi bộ ra chợ.
3.
tính từ
(Cân đong) hơi thiếu hụt một chút, hơi non một chút.
Ví dụ:
Túi đường cân mát thấy rõ.
4.
tính từ
Có cảm giác khoan khoái dễ chịu, không nóng bức.
Ví dụ:
Ngồi hiên nhà, gió lùa qua, người bỗng mát.
5.
tính từ
Có tác dụng làm cho cơ thể không bị nhiệt, không bị rôm sảy, mụn nhọt.
Ví dụ:
Rau đắng nấu cá được xem là mát, ăn vào người đỡ bốc hỏa.
6.
tính từ
(thường dùng phụ sau đg., trong một số tổ hợp). Có vẻ như dịu nhẹ, nhưng thật ra là mỉa mai, chê trách, hờn dỗi.
Nghĩa 1: Hiện tượng mất cách điện không mong muốn, khiến điện có thể truyền ra vỏ máy.
1
Học sinh tiểu học
- Bố bảo cái quạt bị mát nên không được chạm vào.
- Chú thợ nói nồi cơm bị mát, phải rút điện ngay.
- Ổ cắm bị mát nên mẹ gọi thợ sửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thợ điện kiểm tra vì vỏ tủ lạnh nghi bị mát khi chạm tay thấy tê.
- Ổn áp bị mát nên cầu dao tự ngắt để bảo vệ.
- Do dây bị xước, máy bơm bị mát ra vỏ, rất nguy hiểm.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ấm siêu tốc này đang bị mát.
- Hệ thống mát ra vỏ là dấu hiệu của cách điện xuống cấp, cần cô lập nguồn ngay.
- Đừng chủ quan: chỉ một điểm mát nhỏ cũng có thể gây rò dòng và giật người.
- Sau trận mưa dông, nhiều thiết bị bị ẩm dẫn đến mát, xưởng phải dừng toàn bộ.
Nghĩa 2: Có nhiệt độ vừa phải, không nóng, nhưng cũng không lạnh, gây cảm giác dễ chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay trời mát, con mặc áo mỏng là đủ.
- Nước trong hồ mát, tụi con nhúng tay thấy thích.
- Gió thổi mát làm lá cây rung rinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiết thu mát khiến sân trường bớt nắng gắt.
- Phòng có cây xanh nên không khí mát tự nhiên.
- Tối nay gió mát thổi qua ban công, nghe lòng dịu lại.
3
Người trưởng thành
- Trời mát nên tôi đi bộ ra chợ.
- Quán cà phê có sân sau rợp bóng, ngồi lâu vẫn thấy mát.
- Căn nhà hướng bắc quanh năm mát, đỡ phải bật điều hòa nhiều.
- Sau cơn mưa, hơi đất bốc lên, không khí mát và sạch hơn hẳn.
Nghĩa 3: (Cân đong) hơi thiếu hụt một chút, hơi non một chút.
1
Học sinh tiểu học
- Bát gạo này bị mát, chưa đầy miệng bát.
- Cô bán hàng đong mát nên mẹ nhắc đổ thêm.
- Túi kẹo cân mát, con thấy ít hơn bình thường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gói đậu cân mát, chủ quán phải bù cho đủ.
- Bạn phản ánh phần cơm mát nên quán làm lại.
- Thấy thùng sữa mát số lượng, lớp trưởng kiểm tra hóa đơn.
3
Người trưởng thành
- Túi đường cân mát thấy rõ.
- Chợ đông, người bán đong mát một chút là dễ xảy ra cãi vã.
- Hợp đồng quy định thiếu mát phải bù tại chỗ, không được khất.
- Cân mát tuy ít ai để ý, nhưng lâu dần thành thói xấu khó bỏ.
Nghĩa 4: Có cảm giác khoan khoái dễ chịu, không nóng bức.
1
Học sinh tiểu học
- Ngồi dưới bóng cây thấy mát cả người.
- Uống ngụm nước chanh, cổ họng mát hẳn.
- Quạt thổi vào mặt mát rượi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tắm xong, da đầu mát và nhẹ nhõm.
- Bước vào thư viện, không gian yên và mát, muốn ở lâu.
- Chườm khăn lạnh lên trán, cơn sốt dịu, người thấy mát.
3
Người trưởng thành
- Ngồi hiên nhà, gió lùa qua, người bỗng mát.
- Một cốc trà đá làm dạ dày mát và dễ chịu sau bữa trưa.
- Vừa rửa mặt nước mưa, trán mát, đầu óc tỉnh hơn.
- Giữa ngày oi, chạm tay vào đá lạnh thấy mát lan ra tận cổ.
Nghĩa 5: Có tác dụng làm cho cơ thể không bị nhiệt, không bị rôm sảy, mụn nhọt.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nấu canh rau má cho mát người.
- Uống nước sôi để nguội cho mát bụng.
- Bà bảo tắm lá khế cho da mát, đỡ ngứa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trà atisô được khen là mát, uống vào thấy nhẹ người.
- Trong hè, người ta chuộng các món mát để tránh nổi rôm.
- Bài thuốc thanh nhiệt này khá mát, hợp người hay nhiệt miệng.
3
Người trưởng thành
- Rau đắng nấu cá được xem là mát, ăn vào người đỡ bốc hỏa.
- Thầy thuốc dặn kiêng đồ cay nóng, dùng món mát để cân bằng.
- Loại bột sắn dây này mát, uống đều giúp giảm nhiệt trong.
- Sau đợt nổi mụn, tôi chuyển sang thực đơn mát và uống nhiều nước.
Nghĩa 6: (thường dùng phụ sau đg., trong một số tổ hợp). Có vẻ như dịu nhẹ, nhưng thật ra là mỉa mai, chê trách, hờn dỗi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hiện tượng mất cách điện không mong muốn, khiến điện có thể truyền ra vỏ máy.
Nghĩa 2: Có nhiệt độ vừa phải, không nóng, nhưng cũng không lạnh, gây cảm giác dễ chịu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mát | Chỉ nhiệt độ dễ chịu, trung tính, không quá nóng cũng không quá lạnh. Ví dụ: Trời mát nên tôi đi bộ ra chợ. |
| dịu | Trung tính, nhẹ nhàng, dễ chịu, thường dùng cho nhiệt độ. Ví dụ: Gió dịu thổi qua làm tôi thấy khoan khoái. |
| nóng | Trung tính, chỉ nhiệt độ cao, gây khó chịu. Ví dụ: Trời nóng như đổ lửa. |
| lạnh | Trung tính, chỉ nhiệt độ thấp, gây cảm giác rét buốt. Ví dụ: Nước đá rất lạnh. |
Nghĩa 3: (Cân đong) hơi thiếu hụt một chút, hơi non một chút.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mát | Chỉ sự thiếu hụt nhẹ, chưa đạt mức chuẩn trong cân đong, khẩu ngữ. Ví dụ: Túi đường cân mát thấy rõ. |
| non | Khẩu ngữ, chỉ sự thiếu hụt nhẹ, chưa đủ mức chuẩn trong cân đong. Ví dụ: Cân này hơi non một lạng. |
| già | Khẩu ngữ, chỉ sự dư thừa nhẹ, quá mức chuẩn trong cân đong. Ví dụ: Cân này già mất mấy chỉ. |
Nghĩa 4: Có cảm giác khoan khoái dễ chịu, không nóng bức.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mát | Chỉ cảm giác sảng khoái, thoải mái về thể chất, tinh thần. Ví dụ: Ngồi hiên nhà, gió lùa qua, người bỗng mát. |
| dễ chịu | Trung tính, chỉ cảm giác thoải mái, không khó khăn hay phiền toái. Ví dụ: Không khí trong lành thật dễ chịu. |
| sảng khoái | Trung tính, chỉ cảm giác khỏe khoắn, tươi tỉnh, đầy năng lượng. Ví dụ: Sau giấc ngủ, tôi cảm thấy sảng khoái. |
| khó chịu | Trung tính, chỉ cảm giác không thoải mái, bực bội. Ví dụ: Thời tiết ẩm ướt khiến tôi rất khó chịu. |
| nóng bức | Trung tính, chỉ cảm giác nóng và ngột ngạt, gây khó chịu. Ví dụ: Căn phòng nóng bức không có điều hòa. |
Nghĩa 5: Có tác dụng làm cho cơ thể không bị nhiệt, không bị rôm sảy, mụn nhọt.
Nghĩa 6: (thường dùng phụ sau đg., trong một số tổ hợp). Có vẻ như dịu nhẹ, nhưng thật ra là mỉa mai, chê trách, hờn dỗi.
Từ trái nghĩa:
thật lòng thẳng thắn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mát | Chỉ thái độ, lời nói có vẻ nhẹ nhàng nhưng ẩn chứa sự mỉa mai, chê trách hoặc hờn dỗi. Ví dụ: |
| mỉa mai | Tiêu cực, chỉ thái độ châm chọc, chế giễu một cách kín đáo bằng lời nói. Ví dụ: Cô ấy nói một câu mỉa mai khiến mọi người im lặng. |
| kháy | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ ý châm chọc, chế giễu một cách kín đáo bằng lời nói. Ví dụ: Anh ta hay nói kháy người khác. |
| thật lòng | Tích cực, chỉ sự chân thành, không giả dối, không che giấu ý định. Ví dụ: Lời nói thật lòng luôn được trân trọng. |
| thẳng thắn | Trung tính/tích cực, chỉ sự trực tiếp, không vòng vo, không che giấu. Ví dụ: Anh ấy luôn thẳng thắn bày tỏ quan điểm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết, cảm giác cơ thể hoặc trạng thái tinh thần dễ chịu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả thời tiết hoặc cảm giác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác dễ chịu, thoải mái.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ hiện tượng mất cách điện trong kỹ thuật điện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, dễ chịu khi nói về thời tiết hoặc cảm giác.
- Có thể mang sắc thái mỉa mai, chê trách khi dùng trong một số tổ hợp từ.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm giác dễ chịu về nhiệt độ hoặc tinh thần.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không phù hợp với nội dung.
- Có thể thay thế bằng từ "dễ chịu" hoặc "thoải mái" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lạnh" khi miêu tả nhiệt độ, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "lạnh" ở chỗ "mát" thường mang cảm giác dễ chịu hơn.
- Chú ý sắc thái mỉa mai khi dùng trong một số tổ hợp từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mát" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mát" là từ đơn, không có hình thái biến đổi. Khi là tính từ, nó có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi", "quá" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "mát" thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ. Ví dụ: "gió mát", "trời mát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Mát" thường kết hợp với danh từ chỉ thời tiết, cơ thể hoặc cảm giác như "gió", "trời", "da". Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
