Già
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở vào tuổi có những hiện tượng sinh lí suy yếu dần, trong giai đoạn cuối của quá trình sống tự nhiên.
2.
tính từ
(Người) đã rất nhiều tuổi, so với tuổi đời trung bình.
3.
tính từ
(Sản phẩm trồng trọt) ở giai đoạn đã phát triển đầy đủ, sau đó chỉ có chín hoặc tàn lụi đi.
4.
tính từ
Có số lượng vượt quá mức xác định nào đó một chút.
5.
tính từ
(Cái cân) không chính xác, cho số ghi khối lượng của vật được cân nhiều hơn khối lượng thật một chút.
6.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Có quá trình tác dụng nào đó để đến quá mức bình thường một chút.
7.
tính từ
(dùng trước một số d., hoặc dùng sau d., trong một vài tổ hợp). Tỏ ra có trình độ cao hơn hẳn mức bình thường về mặt nào đó, do từng trải hay do có công phu rèn luyện.
8.
tính từ
(kng.; dùng phụ sau đg.). (Làm việc gì nhằm vào ai) tỏ ra không chút kiêng nề mà cứ tiếp tục làm lấn tới.
9.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Người cao tuổi (có thể dùng để xưng gọi thân mật giữa người già với người còn rất trẻ).
10.
danh từ
(ph.; id.). Chị của mẹ. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người lớn tuổi hoặc để nói về sự trưởng thành của cây trồng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tuổi tác hoặc tình trạng của sản phẩm, ít khi dùng trong văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự lão hóa hoặc sự chín muồi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về sự suy yếu.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Trong một số trường hợp, có thể mang ý nghĩa tích cực khi nói về sự từng trải hoặc kinh nghiệm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến tuổi tác hoặc sự trưởng thành.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt một cách trang trọng về người lớn tuổi, có thể thay bằng "cao tuổi".
- Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang nghĩa cụ thể hơn, như "già dặn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giàu" do phát âm gần giống.
- Khác biệt với "lão" ở chỗ "già" thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực khi nói về người.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, danh từ. Vai trò chính trong câu: làm vị ngữ khi là tính từ, làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ khi là danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn. Không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: người già), hoặc đứng trước danh từ khi làm vị ngữ (ví dụ: già rồi). Có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: sự già đi).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, tuổi), phó từ (rất, quá), và động từ (trở nên, là).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
