Lão

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người già (khoảng bảy mươi tuổi trở lên; có thể dùng để xưng gọi một cách thân mật).
2.
tính từ
(Cây cối) già, không còn sức phát triển.
3. trước để cấu tạo danh từ chỉ người, có nghĩa “người thuộc lớp già (hàm ý coi trọng)”.
4.
danh từ
(dùng trước danh từ chỉ người). Người đàn ông thuộc lớp già hoặc đứng tuổi (hàm ý coi thường).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người già (khoảng bảy mươi tuổi trở lên; có thể dùng để xưng gọi một cách thân mật).
Nghĩa 2: (Cây cối) già, không còn sức phát triển.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lão Chỉ trạng thái già cỗi, suy yếu của cây cối. Ví dụ:
già Trung tính, dùng cho cây cối, vật thể, chỉ trạng thái đã qua thời kỳ phát triển mạnh. Ví dụ: Cây cổ thụ này đã rất già.
cỗi Trung tính, thường dùng cho cây cối, mang sắc thái già cỗi, kém phát triển. Ví dụ: Vườn cây ăn quả đã cỗi, cần cải tạo.
non Trung tính, dùng cho cây cối, thực vật, chỉ sự chưa trưởng thành. Ví dụ: Những mầm cây non đang vươn lên.
trẻ Trung tính, dùng cho cây cối, chỉ sự tươi mới, đang phát triển. Ví dụ: Cây cảnh này còn rất trẻ.
Nghĩa 3: trước để cấu tạo danh từ chỉ người, có nghĩa “người thuộc lớp già (hàm ý coi trọng)”.
Nghĩa 4: (dùng trước danh từ chỉ người). Người đàn ông thuộc lớp già hoặc đứng tuổi (hàm ý coi thường).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người già một cách thân mật hoặc có thể mang hàm ý coi thường tùy ngữ cảnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc khi cần nhấn mạnh đặc điểm tuổi tác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh nhân vật già dặn, có kinh nghiệm hoặc để nhấn mạnh sự già nua.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có thể mang sắc thái thân mật hoặc coi thường tùy ngữ cảnh sử dụng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tuổi tác hoặc kinh nghiệm của người già.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không muốn gây hiểu lầm về thái độ.
  • Có thể thay bằng từ "người già" hoặc "cụ" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh, có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
  • Khác biệt với "cụ" ở chỗ "lão" có thể mang hàm ý tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm định ngữ, vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Tính từ: Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ người hoặc động từ. Tính từ: Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc cây cối.
già cụ ông cao niên bô lão trưởng thượng trẻ non thanh niên

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới