Cỗi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như cội.
Ví dụ: Tôi quay về tìm cỗi nhà xưa, chỉ còn nền gạch cũ.
2.
tính từ
(Cây cối) già, không còn sức phát triển.
Ví dụ: Mảnh vườn toàn cây cỗi, quả chỉ lác đác.
Nghĩa 1: Như cội.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé ôm chặt cỗi cây, cảm thấy mát tay.
  • Con mèo nằm ngủ ở cỗi khế sau vườn.
  • Bố bảo con tưới đẫm vào cỗi cam để cây khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mưa ngấm sâu vào cỗi cây, đất như mềm ra.
  • Cô kể chuyện quê hương, nhắc về cỗi nguồn của dòng sông.
  • Người thợ buộc dây vào cỗi tre để kéo thẳng thân cây.
3
Người trưởng thành
  • Tôi quay về tìm cỗi nhà xưa, chỉ còn nền gạch cũ.
  • Giữ được cỗi rễ thì cây còn sức, người còn chỗ dựa.
  • Ở nơi đô thị dằng dặc, ai cũng sợ lạc mất cỗi nguồn của mình.
  • Chạm tay vào cỗi mít, tôi nghe mùi nhựa ngai ngái như ký ức trở mình.
Nghĩa 2: (Cây cối) già, không còn sức phát triển.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây xoài đã cỗi, năm nay ít ra lá non.
  • Luống bầu cỗi rồi, bà ngoại không trồng tiếp nữa.
  • Cây bàng cỗi đứng lặng ở góc sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vườn chè cỗi, đọt non thưa thớt theo mùa gió bấc.
  • Gốc gạo cỗi rợp bóng nhưng ít khi trổ hoa rực rỡ như trước.
  • Hàng cau cỗi bên ao làm mái nhà trông thấp hẳn đi.
3
Người trưởng thành
  • Mảnh vườn toàn cây cỗi, quả chỉ lác đác.
  • Cây cỗi giữ được bóng nhưng hiếm khi vươn cao thêm, như người đã qua thì nở rộ.
  • Rừng keo cỗi báo hiệu một vụ thu kém, chủ rừng đắn đo chuyện tỉa dần.
  • Giữa phố mới lên, mấy cây dầu cỗi bền bỉ đứng canh, thân sần như bản đồ thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản miêu tả thực vật hoặc sinh thái.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh về sự già cỗi, suy tàn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong nông nghiệp, lâm nghiệp để chỉ cây cối không còn khả năng phát triển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự già nua, suy tàn, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cây cối hoặc sự vật đã già, không còn phát triển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc phát triển.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự suy tàn, lụi tàn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cội" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "già" ở chỗ "cỗi" nhấn mạnh sự không còn phát triển.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cỗi" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cỗi" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cỗi" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "cỗi" thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái hoặc hành động. Khi là tính từ, nó thường kết hợp với danh từ chỉ cây cối hoặc các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
già cằn héo mục tàn cội gốc rễ cây non