Thanh niên
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người còn trẻ, đang ở độ tuổi trưởng thanh
Ví dụ:
Quán cà phê sáng nào cũng có vài thanh niên ngồi làm việc bên cửa sổ.
2.
tính từ
Có đặc điểm, thuộc tính của thanh niên
Ví dụ:
Thiết kế này ghi điểm vì tinh thần thanh niên, sáng sủa và linh hoạt.
Nghĩa 1: Người còn trẻ, đang ở độ tuổi trưởng thanh
1
Học sinh tiểu học
- Trong làng có nhiều thanh niên giúp dọn rác ở sân đình.
- Anh thanh niên trèo lên thang sửa bóng đèn cho lớp học.
- Buổi chiều, mấy thanh niên đá bóng trên sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những thanh niên trong câu lạc bộ đọc sách tổ chức quyên góp sách cho thư viện.
- Tiếng đàn của chàng thanh niên trên vỉa hè làm con phố bỗng ấm áp hơn.
- Nhiều thanh niên chọn trải nghiệm tình nguyện để hiểu mình muốn gì.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê sáng nào cũng có vài thanh niên ngồi làm việc bên cửa sổ.
- Thành phố đổi thay nhanh, và lớp thanh niên đang bước vội để kịp nhịp thời đại.
- Tôi nhìn nhóm thanh niên tập luyện ở công viên, thấy một năng lượng vừa bồng bột vừa trong trẻo.
- Nhiều thanh niên mang ước mơ lớn, nhưng chặng đường dài đòi hỏi kỷ luật hơn là cảm hứng chớp nhoáng.
Nghĩa 2: Có đặc điểm, thuộc tính của thanh niên
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy có nụ cười rất thanh niên, tươi và rạng rỡ.
- Chiếc áo này trông thanh niên, hợp đi dã ngoại.
- Bài múa có nhịp điệu thanh niên, vui và khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cách trang trí phòng học khá thanh niên, nhiều màu nhưng vẫn gọn gàng.
- Kiểu tóc đó nhìn thanh niên, làm bạn ấy trông năng động hơn.
- Không khí buổi sinh hoạt thật thanh niên: cởi mở, nhiệt tình, và đầy tiếng cười.
3
Người trưởng thành
- Thiết kế này ghi điểm vì tinh thần thanh niên, sáng sủa và linh hoạt.
- Giọng nói của cô có vẻ thanh niên, nhanh, thẳng và giàu sinh khí.
- Chiến dịch truyền thông cần một phong cách thanh niên để chạm tới nhóm khách hàng mới.
- Dù lịch trình dày đặc, anh vẫn giữ được một nhịp sống thanh niên: làm hết mình, chơi cũng hết mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người còn trẻ, đang ở độ tuổi trưởng thanh
Từ đồng nghĩa:
tuổi trẻ giới trẻ
Từ trái nghĩa:
người già
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thanh niên | trung tính, phổ thông, mô tả lứa tuổi/nhóm xã hội Ví dụ: Quán cà phê sáng nào cũng có vài thanh niên ngồi làm việc bên cửa sổ. |
| tuổi trẻ | trung tính, hơi khái quát tập hợp người trẻ Ví dụ: Tuổi trẻ cần rèn luyện và cống hiến. |
| giới trẻ | trung tính, báo chí-xã hội học, chỉ tập hợp người trẻ Ví dụ: Giới trẻ ngày nay năng động và sáng tạo. |
| người già | trung tính, đối lập về lứa tuổi Ví dụ: Cần tôn trọng người già và hỗ trợ thanh niên. |
Nghĩa 2: Có đặc điểm, thuộc tính của thanh niên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thanh niên | trung tính, miêu tả phong cách/sức sống trẻ trung Ví dụ: Thiết kế này ghi điểm vì tinh thần thanh niên, sáng sủa và linh hoạt. |
| trẻ trung | trung tính, phổ thông, mức độ nhẹ-vừa Ví dụ: Phong cách ăn mặc rất trẻ trung, thanh niên. |
| tươi trẻ | trung tính, hơi văn chương, sắc thái tích cực Ví dụ: Gương mặt tươi trẻ, rất thanh niên. |
| già nua | trung tính, sắc thái tiêu cực, mức độ mạnh Ví dụ: Kiểu dáng này trông già nua, không còn thanh niên. |
| lão luyện | trang trọng/chuyên môn, nhấn kinh nghiệm, đối lập sắc thái trẻ trung Ví dụ: Phong cách làm việc lão luyện, ít chất thanh niên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người trẻ tuổi trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ nhóm tuổi trong các báo cáo, bài viết về xã hội, giáo dục, lao động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh liên quan đến tuổi trẻ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu xã hội học, tâm lý học về lứa tuổi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trẻ trung, năng động, thường mang sắc thái tích cực.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến độ tuổi hoặc đặc điểm của người trẻ.
- Tránh dùng khi cần chỉ rõ độ tuổi cụ thể, có thể thay bằng "tuổi trẻ" hoặc "người trẻ".
- Thường dùng trong ngữ cảnh nói về xã hội, giáo dục, hoặc các hoạt động cộng đồng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thiếu niên" khi nói về độ tuổi.
- Khác biệt với "người trẻ" ở chỗ "thanh niên" thường chỉ nhóm tuổi cụ thể hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò vị ngữ, định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ hoặc động từ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "thanh niên năng động") hoặc cụm tính từ (ví dụ: "rất thanh niên").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với động từ, tính từ (ví dụ: "thanh niên học tập"). Tính từ: Thường đi kèm với danh từ, phó từ (ví dụ: "rất thanh niên").
