Thanh nữ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nữ thanh niên
Ví dụ:
Cô ấy là một thanh nữ năng động của phường.
Nghĩa: Nữ thanh niên
1
Học sinh tiểu học
- Trong đội múa lân có một thanh nữ đánh trống rất khỏe.
- Thanh nữ ấy giúp bà cụ xách giỏ qua đường.
- Ở sân trường, một thanh nữ hướng dẫn chúng em trồng cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi hiến máu, nhiều thanh nữ đăng ký với tinh thần nhiệt tình.
- Trong câu lạc bộ bóng rổ, một thanh nữ làm đội trưởng và dẫn dắt rất bình tĩnh.
- Ở làng chài, một thanh nữ chèo thuyền ra đón khách, nụ cười rạng rỡ dưới nắng sớm.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy là một thanh nữ năng động của phường.
- Giữa buổi họp, một thanh nữ đứng lên đề xuất kế hoạch, giọng chắc và rõ.
- Trên chuyến xe đêm, một thanh nữ nhường chỗ cho người mẹ bồng con, ánh mắt hiền.
- Trong bản tin địa phương, hình ảnh các thanh nữ tình nguyện dọn rác ven sông khiến tôi thấy tin vào sức trẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nữ thanh niên
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lão bà bà lão
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thanh nữ | Trung tính, quy phạm, hơi sách vở; dùng trong hành chính/báo chí Ví dụ: Cô ấy là một thanh nữ năng động của phường. |
| thiếu nữ | Trung tính–văn chương; thường nhấn mạnh tuổi trẻ/chưa lập gia đình, dùng phổ biến Ví dụ: Ngôi làng có nhiều thiếu nữ tham gia đội văn nghệ. |
| lão bà | Trang trọng–Hán Việt; chỉ người nữ cao tuổi, đối lập về tuổi tác Ví dụ: Cụm dân cư có vài lão bà sống thọ trên 90 tuổi. |
| bà lão | Khẩu ngữ–trung tính; chỉ phụ nữ già, đối lập độ tuổi Ví dụ: Bà lão trong xóm hay kể chuyện xưa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo liên quan đến tổ chức thanh niên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả xã hội hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "cô gái trẻ" hoặc "nữ thanh niên".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nữ thanh niên" nhưng "thanh nữ" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thanh nữ", "cô thanh nữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cô, chị), lượng từ (một, vài), và tính từ (trẻ, đẹp).
