Nam giới

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những người đàn ông, con trai (nói tổng quát).
Ví dụ: Nam giới trong tổ dân phố đăng ký khám sức khỏe định kỳ.
Nghĩa: Những người đàn ông, con trai (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lớp em, nam giới thường đá bóng ở sân sau.
  • Ở nhà, nam giới và nữ giới cùng chia việc để bữa cơm nhanh xong.
  • Trong đội văn nghệ, nam giới đánh trống còn bạn nữ múa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu lạc bộ khoa học, nam giới tham gia khá đông vì thích lắp ráp robot.
  • Buổi sinh hoạt chủ đề bình đẳng, cả nam giới lẫn nữ giới đều nêu ý kiến thẳng thắn.
  • Thầy cô nhắc rằng sức khỏe tinh thần quan trọng với nam giới không kém gì thể lực.
3
Người trưởng thành
  • Nam giới trong tổ dân phố đăng ký khám sức khỏe định kỳ.
  • Không ít nam giới chọn ở nhà chăm con, và đó là một lựa chọn đáng tôn trọng.
  • Thống kê cho thấy nam giới thường ngại nói về cảm xúc, nên dễ giữ căng thẳng trong lòng.
  • Trong văn hóa hiện đại, kỳ vọng áp lên nam giới đang dần thay đổi, mở ra nhiều cách sống linh hoạt hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những người đàn ông, con trai (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
đàn ông phái mạnh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nam giới Trung tính, phạm vi khái quát, dùng phổ thông – hành chính/bao quát dân số Ví dụ: Nam giới trong tổ dân phố đăng ký khám sức khỏe định kỳ.
đàn ông Trung tính, phổ biến; thường chỉ người trưởng thành, dùng thay thế trong đa số ngữ cảnh chung Ví dụ: Tỷ lệ đàn ông tham gia lao động cao hơn.
phái mạnh Nghiêng khẩu ngữ–báo chí, sắc thái ẩn dụ, hơi định kiến giới; dùng trong văn cảnh đối sánh với nữ giới Ví dụ: Phái mạnh chiếm ưu thế ở bộ môn cử tạ.
nữ giới Trung tính, hành chính–xã hội học; đối lập phân loại giới tính Ví dụ: Chính sách hướng đến cả nam giới và nữ giới.
phái yếu Khẩu ngữ–báo chí, ẩn dụ, sắc thái định kiến; đối lập thường thấy với phái mạnh Ví dụ: Giải đấu dành cho phái yếu tổ chức vào tháng 6.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chung những người đàn ông trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để phân biệt giới tính trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả hoặc nhấn mạnh đặc điểm của phái nam trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, xã hội học hoặc nhân khẩu học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và trung tính khi nói về giới tính nam.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt rõ ràng về giới tính trong các ngữ cảnh chính thức.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự thân mật hoặc không trang trọng, có thể thay bằng từ "đàn ông" hoặc "con trai".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đàn ông" hoặc "con trai" khi không cần sự trang trọng.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ một cá nhân cụ thể, mà chỉ dùng cho nhóm hoặc khái niệm tổng quát.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nam giới trẻ", "nam giới Việt Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trẻ, khỏe), động từ (làm việc, tham gia), và lượng từ (một số, nhiều).