Nữ nhi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; vch.). Đàn bà, con gái, thường nói về mặt có tính cách yếu đuối, theo quan niệm cũ (nói khái quát).
Ví dụ: Trong văn phong cổ, nữ nhi là cách gọi khái quát phụ nữ với nét yếu mềm theo quan niệm xưa.
Nghĩa: (cũ; vch.). Đàn bà, con gái, thường nói về mặt có tính cách yếu đuối, theo quan niệm cũ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kể chuyện xưa nói nữ nhi thường được che chở.
  • Trong tranh, người ta vẽ nữ nhi dịu dàng ngồi bên cửa sổ.
  • Bà bảo ngày trước nữ nhi ít ra ngoài, chỉ ở nhà phụ mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sách sử hay dùng chữ nữ nhi để chỉ phái yếu theo quan niệm cũ.
  • Câu thơ nói nữ nhi mệnh bạc, nghe vừa buồn vừa thương.
  • Ngày xưa, nữ nhi ít được đi học, vì người ta coi đó là việc của nam nhi.
3
Người trưởng thành
  • Trong văn phong cổ, nữ nhi là cách gọi khái quát phụ nữ với nét yếu mềm theo quan niệm xưa.
  • Nghe chữ nữ nhi, ta chợt thấy cả một thời nhìn phái nữ qua lăng kính yếu đuối và lệ thuộc.
  • Có khi chữ nữ nhi vang lên vừa nâng niu vừa giam hãm, như một tấm lụa mỏng che mất tiếng nói của họ.
  • Ngày nay đọc lại, ta hiểu hơn sức nặng của định kiến ẩn sau hai chữ nữ nhi, và cũng thấy con đường họ đã đi để vượt ra khỏi nó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mang tính chất cổ điển hoặc khi muốn tạo phong cách trang trọng, cổ kính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí cổ điển, lãng mạn hoặc khi miêu tả nhân vật nữ theo quan niệm truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gắn với quan niệm truyền thống về phụ nữ.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật có phong cách cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc nhấn mạnh quan niệm truyền thống về phụ nữ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi cần diễn đạt một cách bình thường, không trang trọng.
  • Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "phụ nữ" hoặc "con gái".
  • Không nên dùng từ này để miêu tả phụ nữ trong bối cảnh hiện đại, vì có thể gây hiểu lầm về thái độ coi thường.
  • Chú ý đến ngữ cảnh và phong cách của văn bản để sử dụng từ này một cách phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cô gái nữ nhi", "một nữ nhi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm (yếu đuối, dịu dàng) hoặc động từ chỉ hành động (làm, trở thành).
đàn bà con gái phụ nữ phái yếu giới nữ thiếu nữ cô gái nữ nhân đàn ông nam giới