Thiếu nữ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người con gái còn rất trẻ, ở vào tuổi dậy thì.
Ví dụ: Thiếu nữ ngồi bên khung cửa, mắt nhìn ra khoảng trời xanh.
Nghĩa: Người con gái còn rất trẻ, ở vào tuổi dậy thì.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên sân trường, một thiếu nữ cười trong nắng.
  • Cô thiếu nữ cột tóc gọn gàng, đỡ em bé qua vũng nước.
  • Bức tranh vẽ một thiếu nữ mặc áo dài trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa chiều mưa, thiếu nữ đứng chờ mẹ trước cổng trường, tay ôm chặt chiếc cặp.
  • Trong truyện, thiếu nữ mới lớn bối rối khi nhận bó hoa đầu tiên.
  • Tiếng hát của thiếu nữ vang lên trong buổi văn nghệ, trong trẻo như gió đầu mùa.
3
Người trưởng thành
  • Thiếu nữ ngồi bên khung cửa, mắt nhìn ra khoảng trời xanh.
  • Thành phố đổi mùa, áo dài thiếu nữ đi qua để lại mùi hương dịu mát của phượng non.
  • Những bỡ ngỡ của thiếu nữ đôi khi giống cơn mưa rào: đến nhanh, mát lạnh rồi tan.
  • Người họa sĩ bảo rằng vệt nắng trên má thiếu nữ chính là chi tiết làm bức tranh thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người con gái còn rất trẻ, ở vào tuổi dậy thì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thiếu nữ trung tính; sách vở/đời thường; sắc thái dịu, đôi khi văn chương Ví dụ: Thiếu nữ ngồi bên khung cửa, mắt nhìn ra khoảng trời xanh.
nữ sinh trung tính, liên tưởng còn đi học; gần nghĩa khi nói về tuổi dậy thì Ví dụ: Nhóm nữ sinh vừa tan trường.
thiếu niên trung tính; khác giới (nam), cùng nhóm tuổi Ví dụ: Câu lạc bộ dành cho thiếu niên và thiếu nữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "con gái" hoặc "cô gái".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ rõ độ tuổi và giai đoạn phát triển của nữ giới.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn, tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự khi nói về nữ giới trẻ tuổi.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự trẻ trung và giai đoạn dậy thì của nữ giới.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể gây cảm giác xa cách.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "thiếu nữ tuổi teen".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cô gái" trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Thiếu nữ" mang sắc thái trang trọng hơn so với "con gái".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thiếu nữ xinh đẹp", "thiếu nữ ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xinh đẹp, dịu dàng), động từ (gặp, thấy), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...