Nữ sinh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Học sinh nữ.
Ví dụ:
Cô ấy là một nữ sinh của trường này.
Nghĩa: Học sinh nữ.
1
Học sinh tiểu học
- Nữ sinh ấy đang cặm cụi chép bài.
- Trong lớp, một nữ sinh giơ tay phát biểu.
- Chiếc khăn quàng đỏ nổi bật trên vai nữ sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm nữ sinh bàn nhau chuẩn bị tiết mục văn nghệ.
- Trong giờ thể dục, một nữ sinh vượt lên dẫn đầu đường chạy.
- Bức ảnh chụp lại khoảnh khắc nữ sinh mỉm cười sau khi làm xong bài kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy là một nữ sinh của trường này.
- Giữa sân trường mưa lất phất, một nữ sinh đứng chờ bạn dưới hiên lớp.
- Đằng sau bộ đồng phục giản dị là ước mơ rất lớn của nhiều nữ sinh.
- Người ta dễ nhận ra sự tự tin của một nữ sinh khi cô bước lên bục thuyết trình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các bạn học sinh nữ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài viết về giáo dục, báo cáo học tập hoặc các bài báo liên quan đến học sinh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh học đường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trang trọng trong văn viết, nhưng cũng có thể thân mật trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ giới tính của học sinh trong bối cảnh học đường.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến học tập hoặc trường học.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "nữ sinh trung học".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "học sinh nữ" nhưng "nữ sinh" thường ngắn gọn và phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
- Không nên dùng từ này để chỉ người đã tốt nghiệp hoặc không còn đi học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "nữ" và "sinh".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nữ sinh giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, chăm chỉ), động từ (học, thi), và lượng từ (một, nhiều).
