Học trò
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Học sinh.
Ví dụ:
Con phố này lúc nào cũng nhộn nhịp bước chân học trò.
2.
danh từ
Người kế tục học thuyết của một người khác hoặc được người khác trực tiếp giáo dục và rèn luyện.
Nghĩa 1: Học sinh.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay lớp em đón ba bạn học trò mới.
- Giờ ra chơi, học trò ùa ra sân đá cầu.
- Cô khen học trò làm bài sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thư viện, học trò rì rầm đổi sách tham khảo cho bài thuyết trình.
- Tiếng trống vang lên, đoàn học trò nối nhau vào lớp như dòng sông nhỏ.
- Những học trò chăm chỉ hay ngồi lại cuối buổi để hỏi thêm bài.
3
Người trưởng thành
- Con phố này lúc nào cũng nhộn nhịp bước chân học trò.
- Tháng khai giảng, áo trắng học trò giăng kín sân trường, sạch như nắng sớm.
- Nhìn lưng còng của thầy cũ giữa vòng vây học trò, tôi bỗng nhớ tuổi ban trưa.
- Có những mùa mưa rơi trên mái tôn, tiếng cười học trò theo gió mà ngân dài.
Nghĩa 2: Người kế tục học thuyết của một người khác hoặc được người khác trực tiếp giáo dục và rèn luyện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Học sinh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| học trò | trung tính, phổ thông; hơi cổ/khẩu ngữ nhẹ so với “học sinh” Ví dụ: Con phố này lúc nào cũng nhộn nhịp bước chân học trò. |
| học sinh | trung tính, chuẩn mực, giáo dục chính thống Ví dụ: Trường đón học sinh trở lại sau kỳ nghỉ. |
| thầy giáo | trung tính, đối vai xã hội (trò ↔ thầy) Ví dụ: Thầy giáo gọi tên học trò phát biểu. |
Nghĩa 2: Người kế tục học thuyết của một người khác hoặc được người khác trực tiếp giáo dục và rèn luyện.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| học trò | trang trọng/văn chương; nhấn quan hệ thầy–trò, kế thừa Ví dụ: |
| môn đồ | trang trọng, tôn giáo/học phái cổ điển Ví dụ: Ông là môn đồ trung thành của Nho học. |
| đệ tử | khẩu ngữ–cổ/trang trọng nhẹ, quan hệ thầy–trò, tôn sư Ví dụ: Ông nhận ba đệ tử truyền nghề. |
| môn sinh | trang trọng, văn chương, trong các môn phái, tôn giáo Ví dụ: Môn sinh của thiền sư hành đạo khắp nơi. |
| sư phụ | khẩu ngữ–võ phái; vai đối lập thầy–trò Ví dụ: Sư phụ chỉ dạy học trò luyện quyền. |
| thầy | trung tính, phổ quát; vai đối lập thầy–trò Ví dụ: Thầy dìu dắt học trò lập nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ học sinh trong bối cảnh thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ thầy trò.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "học sinh" hoặc "sinh viên" trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác gần gũi, thân thương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn nói và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác thân thiện, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản hành chính hoặc học thuật, nơi cần sự trang trọng.
- Thường dùng để nhấn mạnh mối quan hệ thầy trò hơn là chỉ đơn thuần là học sinh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "học sinh" trong các ngữ cảnh trang trọng.
- "Học trò" mang sắc thái tình cảm hơn so với "học sinh".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "học trò giỏi", "học trò của thầy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, chăm chỉ), động từ (là, trở thành), và các từ chỉ sở hữu (của, của thầy).
