Sinh viên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người học ở bậc đại học.
Ví dụ: Tòa nhà ký túc xá mới đón nhiều sinh viên về ở.
Nghĩa: Người học ở bậc đại học.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường rộn ràng tiếng cười của sinh viên trong giờ ra chơi.
  • Anh trai em là sinh viên, ngày nào cũng mang ba lô đến giảng đường.
  • Cô sinh viên mượn sách ở thư viện để chuẩn bị bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những sinh viên năm đầu háo hức đi dự buổi định hướng ở trường đại học.
  • Quán cà phê gần cổng trường lúc nào cũng có sinh viên ngồi làm bài tập nhóm.
  • Nhìn các sinh viên mặc áo tốt nghiệp, mình thấy ước mơ đại học rõ ràng hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tòa nhà ký túc xá mới đón nhiều sinh viên về ở.
  • Thành phố về đêm sáng đèn, từng nhóm sinh viên vẫn ngồi ôn thi dưới mái hiên thư viện.
  • Khoảnh khắc sinh viên nhận thẻ là lời hẹn với những năm tháng tự lập.
  • Giữa dòng người hối hả, chiếc thẻ sinh viên đeo trước ngực nhắc họ rằng con đường tri thức vẫn đang mở ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người đang học đại học, ví dụ: "Anh ấy là sinh viên năm thứ ba."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo học thuật, ví dụ: "Sinh viên cần hoàn thành bài tập trước hạn."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả nhân vật cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đào tạo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức khi dùng trong văn bản viết.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần chỉ rõ đối tượng là người học ở bậc đại học.
  • Tránh dùng khi đối tượng không phải là người học đại học, thay vào đó có thể dùng "học sinh" cho bậc phổ thông.
  • Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "sinh viên năm nhất".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "học sinh" khi không rõ bậc học.
  • Khác biệt với "học viên" thường dùng cho các khóa học ngắn hạn hoặc không chính quy.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các bậc học khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sinh viên năm nhất", "sinh viên giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, chăm chỉ), động từ (học, nghiên cứu), và lượng từ (một, nhiều).
học sinh nghiên cứu sinh học viên tân sinh viên cựu sinh viên giảng viên giáo sư trường học đại học