Học viên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người lớn tuổi học ở những trường lớp không thuộc hệ thống giáo dục phổ thông hay đại học.
Ví dụ: Cô ấy là học viên của lớp kế toán buổi tối.
Nghĩa: Người lớn tuổi học ở những trường lớp không thuộc hệ thống giáo dục phổ thông hay đại học.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi tối, khu phố sáng đèn vì các học viên đến lớp học nấu ăn.
  • Ở trung tâm dạy nghề, học viên chăm chú nghe cô hướng dẫn.
  • Bố tớ là học viên lớp tin học dành cho người đi làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những học viên tại trung tâm ngoại ngữ thường tranh thủ học sau giờ làm.
  • Lớp kỹ năng mềm đón thêm học viên mới, ai cũng mang theo câu chuyện công việc của mình.
  • Cuối khóa, mỗi học viên tự làm một sản phẩm để báo cáo trước lớp.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy là học viên của lớp kế toán buổi tối.
  • Nhìn danh sách học viên, tôi thấy toàn những người đang bận rộn mưu sinh nhưng vẫn khao khát tiến bộ.
  • Trung tâm yêu cầu học viên nộp bài tập đúng hạn, vì coi việc học là cam kết nghiêm túc.
  • Trong giờ thảo luận, một học viên chia sẻ rằng đi học trở lại giống như mở cửa sổ mới cho cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người lớn tuổi học ở những trường lớp không thuộc hệ thống giáo dục phổ thông hay đại học.
Từ đồng nghĩa:
học trò người học
Từ Cách sử dụng
học viên trung tính, hành chính–giáo dục; bao quát, không màu cảm xúc Ví dụ: Cô ấy là học viên của lớp kế toán buổi tối.
học trò trung tính, khẩu ngữ; rộng hơn, thường dùng cho bậc phổ thông → chỉ phù hợp khi nhấn vai trò người đi học nói chung Ví dụ: Trung tâm khai giảng khóa mới cho học trò đăng ký từ tuần trước.
người học trung tính, hành chính; cách gọi bao quát, hơi khô Ví dụ: Người học cần hoàn tất thủ tục trước ngày nhập học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người tham gia các khóa học ngắn hạn, đào tạo nghề, hoặc các lớp học thêm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các tài liệu giáo dục, báo cáo đào tạo, và thông báo tuyển sinh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu đào tạo chuyên môn, hướng dẫn nghề nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và đào tạo.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về người tham gia các khóa học không thuộc hệ thống giáo dục chính quy.
  • Tránh dùng khi đề cập đến học sinh, sinh viên trong hệ thống giáo dục phổ thông hoặc đại học.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục người lớn, đào tạo nghề, hoặc các khóa học ngắn hạn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'học sinh' hoặc 'sinh viên', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ người học trong các trường phổ thông hoặc đại học.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng học tập cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "học viên chăm chỉ", "học viên xuất sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chăm chỉ, xuất sắc), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).
học sinh sinh viên học trò người học thí sinh môn sinh đệ tử nghiên cứu sinh học giả học sĩ