Sư phụ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ học trò thời phong kiến dùng để gọi tôn thầy dạy mình.
Ví dụ: Anh ta gọi người thầy dạy võ là sư phụ.
Nghĩa: Từ học trò thời phong kiến dùng để gọi tôn thầy dạy mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cúi đầu chào sư phụ trước khi vào lớp võ.
  • Sư phụ dạy em cách buộc đai cho ngay ngắn.
  • Em nghe lời sư phụ, tập từng động tác thật chậm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước cổng võ đường, cậu học trò kính cẩn xưng sư phụ và xin chỉ giáo.
  • Sư phụ khẽ gật đầu, lời nhắc của người như chiếc chuông đánh thức sự kiên nhẫn.
  • Ngày nhận đai mới, nó quỳ xuống cảm tạ sư phụ vì bao tháng ngày rèn luyện.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta gọi người thầy dạy võ là sư phụ.
  • Trong tiếng chào cung kính ấy, chữ sư phụ gói cả ơn dạy dỗ lẫn kỷ luật nghiêm khắc.
  • Đêm trước kỳ tỉ thí, trò trải chiếu ngoài hiên, lắng nghe sư phụ dặn dò từng nhịp thở.
  • Rời võ đường, tôi vẫn nghe vang trong lòng tiếng sư phụ bảo: học đạo trước, học võ sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ học trò thời phong kiến dùng để gọi tôn thầy dạy mình.
Từ đồng nghĩa:
thầy
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sư phụ trang trọng, cổ điển; sắc thái tôn kính, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Anh ta gọi người thầy dạy võ là sư phụ.
thầy trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi, ít cổ Ví dụ: Con cảm ơn thầy đã chỉ bảo con.
trang trọng, cổ điển; thường trong văn cổ/Phật giáo Ví dụ: Con xin đa tạ sư đã truyền dạy.
trò đối ứng vai xã hội; trung tính, phổ thông Ví dụ: Thầy dạy, trò học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các ngữ cảnh hài hước hoặc khi nói về võ thuật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc võ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh có bối cảnh lịch sử hoặc võ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, kính trọng đối với người thầy.
  • Phong cách trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử hoặc võ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về mối quan hệ thầy trò trong bối cảnh lịch sử hoặc võ thuật.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến văn hóa truyền thống.
  • Thường được dùng trong các tác phẩm nghệ thuật để tạo không khí cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thầy" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Khác biệt với "thầy" ở chỗ "sư phụ" mang sắc thái cổ kính và trang trọng hơn.
  • Cần chú ý bối cảnh sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sư phụ của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ quan hệ sở hữu (của, của tôi) hoặc các từ chỉ định (này, đó).
thầy tôn sư trưởng môn chưởng môn sư ông sư tổ cao nhân học trò đệ tử môn sinh