Tôn sư

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ dùng để gọi tôn người thầy dạy, nói trong quan hệ đối với học trò
Ví dụ: Tôi luôn coi thầy dạy mình là tôn sư.
Nghĩa: Từ dùng để gọi tôn người thầy dạy, nói trong quan hệ đối với học trò
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày lễ, chúng em cúi đầu chào tôn sư trước sân trường.
  • Bạn nhỏ đem bông hoa đỏ tươi tặng tôn sư của lớp.
  • Nghe tôn sư giảng, cả lớp ngồi ngay ngắn và chăm chú.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng đại diện cả lớp viết thư tri ân tôn sư bằng những lời mộc mạc.
  • Trong lễ kỷ niệm, thầy hiệu trưởng nhắc chúng tôi luôn kính trọng tôn sư, như kính trọng tri thức.
  • Những bài học đầu đời gắn với hình bóng tôn sư, khiến tuổi học trò bớt bỡ ngỡ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi luôn coi thầy dạy mình là tôn sư.
  • Ở đời, có người chỉ đường một lần mà thành tôn sư suốt cả quãng học tập.
  • Ngồi lại với bạn cũ, chúng tôi nhắc đến tôn sư bằng sự biết ơn lặng lẽ.
  • Giữa dòng chảy ồn ào, nhớ một câu dặn của tôn sư đủ làm mình chậm lại và sáng ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ dùng để gọi tôn người thầy dạy, nói trong quan hệ đối với học trò
Từ đồng nghĩa:
sư phụ ân sư
Từ Cách sử dụng
tôn sư Trang trọng, kính trọng, biểu thị sự tôn kính cao độ của học trò đối với người thầy. Thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang nghiêm. Ví dụ: Tôi luôn coi thầy dạy mình là tôn sư.
sư phụ Trang trọng, kính trọng, thường dùng trong các lĩnh vực truyền thống (võ thuật, nghề thủ công, đạo giáo) hoặc để chỉ người thầy có công ơn lớn. Ví dụ: Đệ tử xin bái kiến sư phụ.
ân sư Trang trọng, kính trọng, biểu lộ lòng biết ơn sâu sắc đối với người thầy đã dạy dỗ, giúp đỡ. Ví dụ: Anh ấy luôn nhớ về ân sư đã dìu dắt mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về giáo dục, lễ kỷ niệm ngày Nhà giáo Việt Nam.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện lòng kính trọng đối với người thầy trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các dịp lễ tôn vinh thầy cô hoặc trong các bài viết về giáo dục.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác như "giáo viên" hay "thầy cô" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tôn sư trọng đạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "trọng"), tính từ (như "kính") và các từ chỉ quan hệ (như "với").