Trai tráng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn ông trai trẻ, khỏe mạnh (nói khái quát).
Ví dụ: Trai tráng trong thôn đứng ra dựng rạp cưới.
Nghĩa: Người đàn ông trai trẻ, khỏe mạnh (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Trai tráng trong làng giúp khiêng bàn ghế cho lễ hội.
  • Những anh trai tráng chạy nhanh trong cuộc thi kéo co.
  • Buổi chiều, trai tráng ra sân bóng đá, cười nói rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trai tráng xung phong dọn cây đổ sau cơn bão.
  • Trong đội cứu hộ, các trai tráng phối hợp nâng từng tấm tôn nặng.
  • Lễ hội đình làng rộn ràng hơn khi trai tráng đảm nhiệm phần rước kiệu.
3
Người trưởng thành
  • Trai tráng trong thôn đứng ra dựng rạp cưới.
  • Ngày mùa, trai tráng gánh lúa thoăn thoắt, mồ hôi ánh lên dưới nắng.
  • Nhìn đội trai tráng tập võ, ai cũng thấy khí thế và kỷ luật.
  • Ở xóm biển, trai tráng quen với gió mặn, vai rộng vì chèo thuyền mỗi sớm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người đàn ông trẻ tuổi, khỏe mạnh trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trẻ trung, sức mạnh và năng động.
  • Thường mang sắc thái tích cực, tôn vinh sức khỏe và tuổi trẻ.
  • Phù hợp với phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sức khỏe và sự trẻ trung của một nhóm người đàn ông.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác về mặt kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ tuổi khác như "thanh niên" hoặc "thiếu niên".
  • Khác biệt với "thanh niên" ở chỗ nhấn mạnh hơn về sức khỏe và sự cường tráng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những trai tráng trong làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng như "nhiều", "một số" hoặc các tính từ chỉ đặc điểm như "khỏe mạnh".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...