Anh hùng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người lập nên công trạng đặc biệt lớn lao đối với nhân dân, đất nước.
Ví dụ:
Ông là anh hùng của thành phố này.
2.
danh từ
Nhân vật thần thoại có tài năng và khí phách lớn, làm nên những việc phi thường.
Ví dụ:
Trong thần thoại, anh hùng là người vượt giới hạn phàm nhân.
3.
danh từ
Danh hiệu vinh dự cao nhất của nhà nước tặng thưởng cho người hoặc đơn vị có thành tích và cống hiến đặc biệt xuất sắc trong lao động hoặc chiến đấu.
Ví dụ:
Ông được phong danh hiệu Anh hùng.
4.
danh từ
Có tính chất của người anh hùng.
Ví dụ:
Anh đã có một lựa chọn đầy chất anh hùng.
Nghĩa 1: Người lập nên công trạng đặc biệt lớn lao đối với nhân dân, đất nước.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ấy cứu dân làng khỏi lũ, ai cũng gọi là anh hùng.
- Bức tượng ở quảng trường vinh danh một anh hùng của quê hương.
- Cô giáo kể chuyện một anh hùng đã bảo vệ Tổ quốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi đất nước khó khăn, những người dám đứng lên bảo vệ mọi người được tôn là anh hùng.
- Tên tuổi các anh hùng vẫn được nhắc trong sách sử và trên những con đường mang tên họ.
- Một hành động cứu người trong biển lửa có thể làm nên danh xưng anh hùng, nhưng đằng sau là cả sự hy sinh.
3
Người trưởng thành
- Ông là anh hùng của thành phố này.
- Danh xưng anh hùng không chỉ đến từ chiến thắng, mà còn từ việc dám gánh trách nhiệm lúc hiểm nguy.
- Có những anh hùng lặng lẽ, không muốn xuất hiện trước ống kính mà chỉ để lại những mạng sống được cứu.
- Thời nào cũng cần anh hùng, nhưng mỗi thời định nghĩa sự can đảm theo một cách khác.
Nghĩa 2: Nhân vật thần thoại có tài năng và khí phách lớn, làm nên những việc phi thường.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ, anh hùng nhấc bổng tảng đá khổng lồ.
- Cậu bé say mê nghe bà kể chuyện các anh hùng diệt quái.
- Bức tranh vẽ một anh hùng cưỡi ngựa bay qua núi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hình tượng anh hùng trong thần thoại thường là người vượt qua thử thách siêu nhiên để cứu dân.
- Những anh hùng ấy có sức mạnh kỳ lạ, nhưng điều làm họ lớn lao là tấm lòng vì cộng đồng.
- Hành trình của anh hùng luôn bắt đầu từ thử thách, đi qua cám dỗ và kết thúc bằng sự trưởng thành.
3
Người trưởng thành
- Trong thần thoại, anh hùng là người vượt giới hạn phàm nhân.
- Nhiều nền văn hóa dùng hình tượng anh hùng để gửi gắm khát vọng về trật tự và công lý.
- Dù mang sức mạnh phi phàm, anh hùng thần thoại vẫn thường đối mặt với bi kịch rất người.
- Mỗi thời đại tái tạo mẫu hình anh hùng của riêng mình, phản chiếu nỗi sợ và ước mơ của cộng đồng.
Nghĩa 3: Danh hiệu vinh dự cao nhất của nhà nước tặng thưởng cho người hoặc đơn vị có thành tích và cống hiến đặc biệt xuất sắc trong lao động hoặc chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bộ đội được nhận danh hiệu Anh hùng vì lập nhiều chiến công.
- Nhà máy ấy được phong Anh hùng vì làm việc rất giỏi.
- Cả trường vỗ tay khi cô giới thiệu bác nông dân là Anh hùng Lao động.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều năm cống hiến, đơn vị ấy được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng.
- Danh hiệu Anh hùng không chỉ là vinh dự mà còn nhắc về trách nhiệm giữ gìn hình ảnh.
- Bảng vàng ghi rõ năm tập thể được tuyên dương Anh hùng trong lễ kỷ niệm.
3
Người trưởng thành
- Ông được phong danh hiệu Anh hùng.
- Danh hiệu Anh hùng là sự ghi nhận chính thức cho những đóng góp vượt trội, đôi khi phải đánh đổi bằng máu.
- Có tập thể được trao danh hiệu Anh hùng, nhưng họ vẫn chọn làm việc lặng thầm như trước.
- Khi danh hiệu đã trao, điều còn lại là giữ trọn phẩm giá của hai chữ Anh hùng.
Nghĩa 4: Có tính chất của người anh hùng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy có tinh thần anh hùng, luôn giúp đỡ người khác.
- Đó là một quyết định rất anh hùng để bảo vệ bạn bè.
- Câu chuyện mang màu sắc anh hùng làm chúng em ngưỡng mộ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa lúc nguy cấp, cậu ấy hành xử thật anh hùng, dám nhận lỗi về mình.
- Bài diễn văn có giọng điệu anh hùng, khích lệ mọi người tiến lên.
- Sự bình tĩnh của chị trong trận bão toát lên vẻ anh hùng hiếm thấy.
3
Người trưởng thành
- Anh đã có một lựa chọn đầy chất anh hùng.
- Không phải tiếng hét lớn mới là anh hùng; đôi khi sự kiên trì lặng lẽ mới mang khí chất anh hùng.
- Trong những ngày u tối, một câu nói công bằng cũng đủ anh hùng.
- Có những khoảnh khắc rất đời thường, nhưng cách ta xử sự lại khiến chúng mang chiều kích anh hùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để ca ngợi hoặc tôn vinh những người có hành động dũng cảm, phi thường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc tập thể có thành tích xuất sắc, thường đi kèm với các danh hiệu chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật có phẩm chất cao quý, dũng cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tôn vinh những cá nhân hoặc tập thể có đóng góp lớn lao.
- Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc không phù hợp với ý nghĩa cao quý của từ.
- Thường đi kèm với các danh hiệu hoặc thành tích cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự dũng cảm thông thường, cần chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "người hùng" ở mức độ trang trọng và chính thức.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người anh hùng", "anh hùng dân tộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("vĩ đại"), động từ ("trở thành"), và lượng từ ("một").
