Hào kiệt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(văn chương). Người có tài cao, chí lớn, hơn hẳn người thường.
Ví dụ: Đất nước lúc loạn lạc rất cần hào kiệt xuất hiện.
Nghĩa: (văn chương). Người có tài cao, chí lớn, hơn hẳn người thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, vị hào kiệt cứu dân khỏi bão lũ.
  • Bạn nhỏ nghe kể về một hào kiệt dũng cảm giúp người nghèo.
  • Ngôi làng tự hào vì có một hào kiệt thông minh, làm việc nghĩa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Triều đại ấy hưng thịnh nhờ có nhiều hào kiệt đứng ra gánh vác việc nước.
  • Trong trang sử cũ, hình bóng các hào kiệt hiện lên như ngọn lửa dẫn đường.
  • Người thầy dạy rằng hào kiệt không chỉ mạnh mẽ mà còn có chí lớn vì cộng đồng.
3
Người trưởng thành
  • Đất nước lúc loạn lạc rất cần hào kiệt xuất hiện.
  • Giữa chợ đời ồn ã, hào kiệt vẫn lặng lẽ nuôi một hoài bão cao xa.
  • Khi thời thế mở cửa, hào kiệt thường biết cách đi trước và kéo người khác cùng tiến.
  • Không phải ai tài giỏi cũng thành hào kiệt; còn cần gan dạ, lòng trong và tầm nhìn dài rộng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (văn chương). Người có tài cao, chí lớn, hơn hẳn người thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phàm phu tầm thường
Từ Cách sử dụng
hào kiệt trang trọng, văn chương; sắc thái ngợi ca, mạnh Ví dụ: Đất nước lúc loạn lạc rất cần hào kiệt xuất hiện.
anh hùng trung tính–trang trọng; sức gợi mạnh, tôn vinh Ví dụ: Đất này xưa nay không thiếu anh hùng.
hào hùng văn chương; tôn vinh, mạnh (dạng danh từ chỉ bậc người) Ví dụ: Triều trước lưu danh nhiều bậc hào hùng.
kiệt hiệt Hán Việt cổ; văn chương, trang trọng, hiếm dùng Ví dụ: Bậc kiệt hiệt xuất hiện giữa thời loạn.
phàm phu Hán Việt; sắc thái xem thường, đối lập rõ Ví dụ: Giữa chốn phàm phu, ông nổi bật như bậc khác thường.
tầm thường trung tính; mức độ nhẹ hơn, đối lập nghĩa Ví dụ: Kẻ tầm thường khó sánh cùng hào kiệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tôn vinh hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có phẩm chất xuất chúng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có tài năng và chí hướng lớn.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn học và các bài viết lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tôn vinh hoặc ca ngợi những cá nhân xuất sắc trong lịch sử hoặc văn học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi nói về những người không có thành tựu nổi bật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người tài giỏi khác như "anh hùng" hay "nhân tài"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính chất lịch sử hoặc văn học để tạo sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những hào kiệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (những, các) hoặc tính từ (vĩ đại, xuất chúng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...