Hiền tài
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Có đủ đức, tài.
Ví dụ:
Đất nước cần hiền tài để phát triển bền vững.
Nghĩa: Có đủ đức, tài.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi trường rất trân trọng một hiền tài biết học giỏi và sống tử tế.
- Ông hiệu trưởng khen bạn Minh là hiền tài vì bạn vừa chăm chỉ vừa lễ phép.
- Làng em gọi bác thầy thuốc là hiền tài vì bác chữa bệnh giỏi và thương người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thành phố mong đợi những hiền tài trở về để góp sức xây dựng quê hương.
- Trong lớp, một hiền tài không chỉ đạt điểm cao mà còn biết giúp đỡ bạn bè.
- Người ta quý hiền tài vì họ làm việc giỏi và giữ được lòng ngay thẳng.
3
Người trưởng thành
- Đất nước cần hiền tài để phát triển bền vững.
- Hiền tài không tự nhiên xuất hiện; họ được rèn nên từ kỷ luật và lòng trắc ẩn.
- Giữa ồn ào danh lợi, hiền tài vẫn chọn cách làm đúng và làm tốt.
- Xã hội biết tôn vinh hiền tài thì mới gây dựng được niềm tin lâu dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có đủ đức, tài.
Từ đồng nghĩa:
nhân tài hiền sĩ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiền tài | trang trọng, tôn xưng; trung tính tích cực, mức độ mạnh vừa; dùng trong văn bản chính luận/văn chương Ví dụ: Đất nước cần hiền tài để phát triển bền vững. |
| nhân tài | trung tính; nhấn năng lực hơn đức, dùng phổ thông Ví dụ: Đất nước cần thu hút nhân tài. |
| hiền sĩ | văn chương, trang trọng; sắc thái cổ điển, tôn kính Ví dụ: Trẫm cầu hiền sĩ giúp dân giúp nước. |
| tiểu nhân | phê phán mạnh; nhấn xấu về đức hạnh, văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Kẻ tiểu nhân chỉ biết lợi mình. |
| bất tài | trung tính đến chê bai; nhấn thiếu năng lực, dùng phổ thông Ví dụ: Bổ nhiệm người bất tài sẽ hại cơ quan. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những người có tài năng và đức độ, đặc biệt trong các bài viết về giáo dục, lịch sử hoặc chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tôn vinh những nhân vật có phẩm chất cao quý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có tài năng và đức độ.
- Thường dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt là trong các bài diễn văn hoặc bài viết có tính chất tôn vinh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết hợp giữa tài năng và đức độ của một người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi chỉ muốn nói về tài năng mà không đề cập đến đức độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tài năng đơn thuần, cần chú ý đến yếu tố đức độ.
- Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiền tài của đất nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ phẩm chất (như "xuất sắc"), hoặc các danh từ chỉ địa điểm (như "của đất nước").

Danh sách bình luận