Nhân đức

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có lòng thương người.
Ví dụ: Anh ấy là người nhân đức, gặp ai khổ cũng tìm cách đỡ.
Nghĩa: Có lòng thương người.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông lão nhân đức, luôn nhường chỗ cho người mệt.
  • Cô giáo nhân đức, hay giúp bạn nghèo trong lớp.
  • Bác hàng xóm nhân đức, cho mèo hoang ăn mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người quản thư nhân đức, lặng lẽ miễn phí thẻ cho bạn nhỏ khó khăn.
  • Chị chủ quán nhân đức, gói thêm phần cho cụ già đi ngang trong mưa.
  • Trong chuyện cổ, vị vua nhân đức cất lời nhẹ mà ấm cả lòng dân.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là người nhân đức, gặp ai khổ cũng tìm cách đỡ.
  • Có người giàu lòng nhân đức, im lặng làm điều thiện như thắp ngọn đèn trong đêm gió.
  • Giữa bộn bề tính toán, một cái nhìn nhân đức đủ khiến ta tin vào người với người.
  • Nhân đức không ồn ào; nó hiện ra ở bàn tay chìa ra, không đòi hỏi đáp đền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có lòng thương người.
Từ đồng nghĩa:
nhân ái nhân từ từ bi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhân đức Trang trọng, tích cực, biểu thị lòng từ bi, bác ái, sự lương thiện. Ví dụ: Anh ấy là người nhân đức, gặp ai khổ cũng tìm cách đỡ.
nhân ái Trung tính, trang trọng, biểu thị tình yêu thương con người. Ví dụ: Một tấm lòng nhân ái.
nhân từ Trang trọng, trung tính, thể hiện sự khoan dung, độ lượng. Ví dụ: Vị vua nhân từ.
từ bi Trang trọng, mang sắc thái tôn giáo (Phật giáo), biểu thị lòng thương xót sâu sắc. Ví dụ: Ánh mắt từ bi của Đức Phật.
độc ác Tiêu cực, mạnh, chỉ sự tàn bạo, hiểm độc. Ví dụ: Hành động độc ác.
tàn nhẫn Tiêu cực, mạnh, chỉ sự không có lòng thương xót, lạnh lùng. Ví dụ: Kẻ tàn nhẫn.
bất nhân Tiêu cực, trang trọng, chỉ sự thiếu đạo đức, không có tình người. Ví dụ: Hành vi bất nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tốt bụng" hoặc "nhân hậu".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, giáo dục hoặc tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có phẩm chất cao quý, thường trong bối cảnh cổ điển hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với phẩm chất đạo đức của con người.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phẩm chất đạo đức cao quý của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng, có thể thay bằng "tốt bụng".
  • Thường dùng trong các bài viết hoặc diễn văn về đạo đức, giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhân hậu", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Nhân đức" mang sắc thái trang trọng hơn so với "tốt bụng".
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả phẩm chất khác trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhân đức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ (người, hành động).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...