Hào hùng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất mạnh mẽ và sôi nổi.
Ví dụ: Tiếng hát ấy vang lên hào hùng giữa quảng trường.
Nghĩa: Có tính chất mạnh mẽ và sôi nổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng trống vang lên thật hào hùng, làm cả đội hô to.
  • Lá cờ bay phấp phới trong khúc nhạc hào hùng của trường.
  • Bạn lớp trưởng hô khẩu hiệu rất hào hùng trong giờ thể dục.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản nhạc vang lên hào hùng, kéo tinh thần cả lớp đứng dậy.
  • Những trang sử được cô kể lại hào hùng, khiến tụi mình nổi da gà.
  • Khẩu lệnh của đội trưởng vang dội, nghe hào hùng và đầy khí thế.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng hát ấy vang lên hào hùng giữa quảng trường.
  • Nhịp trống dồn dập, hào hùng như thắp lửa trong lòng người nghe.
  • Không khí lễ diễu hành hào hùng, khiến mọi bước chân bỗng dài hơn.
  • Khúc quân hành cất lên hào hùng, đánh thức niềm tự hào âm ỉ bấy lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính chất mạnh mẽ và sôi nổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hào hùng mạnh, cảm hứng; trung tính-tích cực; văn chương/báo chí Ví dụ: Tiếng hát ấy vang lên hào hùng giữa quảng trường.
hùng tráng mạnh, trang trọng; văn chương Ví dụ: Khúc ca hùng tráng vang lên giữa quảng trường.
hùng hồn mạnh, giàu cảm xúc; thường dùng cho lời nói/giọng điệu Ví dụ: Diễn văn hùng hồn khích lệ mọi người.
hào sảng khá mạnh, phóng khoáng; hơi khẩu ngữ-văn chương Ví dụ: Tiếng hát hào sảng của đoàn quân.
yếu ớt nhẹ, sắc thái chê; trung tính Ví dụ: Tiếng hát yếu ớt không tạo khí thế.
uỷ mị mạnh về chê; cảm xúc mềm yếu Ví dụ: Giai điệu uỷ mị trái hẳn không khí lễ duyệt binh.
lãnh đạm trung tính, lạnh; đối lập về sự sôi nổi Ví dụ: Thái độ lãnh đạm làm không khí kém bùng nổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sự kiện lịch sử, nhân vật hoặc hành động có tính chất mạnh mẽ, sôi nổi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để tạo cảm giác mạnh mẽ, kích thích cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, tích cực.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mạnh mẽ, sôi nổi của một sự kiện hoặc hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện lịch sử, chiến công.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hùng hồn" nhưng "hào hùng" nhấn mạnh vào tính chất mạnh mẽ, sôi nổi hơn.
  • Chú ý không lạm dụng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây cảm giác cường điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hào hùng", "vô cùng hào hùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng"; có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "khí thế hào hùng".