Hùng hồn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mạnh mẽ, có sức hấp dẫn và thuyết phục.
Ví dụ: Anh ấy phát biểu hùng hồn, ai nghe cũng gật gù.
Nghĩa: Mạnh mẽ, có sức hấp dẫn và thuyết phục.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói hùng hồn làm cả lớp chăm chú nghe.
  • Bạn lớp trưởng phát biểu hùng hồn trong giờ chào cờ.
  • Chú bộ đội kể chuyện hùng hồn, ai cũng thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy tổng phụ trách nói hùng hồn về tinh thần đoàn kết, khiến tụi mình thấy khí thế hẳn lên.
  • Cô bạn đại diện lớp trình bày hùng hồn, bảo vệ ý tưởng của nhóm rất tự tin.
  • Anh MC nói hùng hồn, dẫn dắt cuộc thi như thổi lửa vào khán phòng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy phát biểu hùng hồn, ai nghe cũng gật gù.
  • Có những câu chữ hùng hồn đến mức đánh thức cả người hoài nghi.
  • Diễn giả đứng giữa sân khấu, nói hùng hồn mà không khoa trương, chỉ bằng trải nghiệm thật.
  • Trong cuộc họp, chị trình bày hùng hồn nhưng vẫn chừa chỗ cho đối thoại, nên thuyết phục được tập thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện hoặc phát biểu của ai đó có sức thuyết phục mạnh mẽ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết bình luận, phê bình hoặc diễn văn để nhấn mạnh sự mạnh mẽ và thuyết phục của lập luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả nhân vật hoặc lời thoại có sức ảnh hưởng lớn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán và có sức thuyết phục.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thuyết phục và sức mạnh của lời nói hoặc văn bản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, tế nhị.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mạnh mẽ" hoặc "thuyết phục" nhưng "hùng hồn" nhấn mạnh cả hai yếu tố này.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hùng hồn", "hùng hồn hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơn", "quá".