Đanh thép

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(id). Cứng rắn, không gì lay chuyển được (nói về tinh thần).
2.
tính từ
Có cơ sở, lí lẽ vững vàng, không bác bỏ được.
Ví dụ: Kết luận đanh thép, không chừa khoảng trống cho ngờ vực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả lập luận hoặc tinh thần kiên định.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kiên cường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, kiên định và không thể lay chuyển.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các bài viết học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vững chắc, không thể bác bỏ của một lập luận hoặc tinh thần.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mạnh mẽ khác như "kiên cường" hay "vững chắc".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lời nói đanh thép", "lập luận đanh thép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (lời nói, lập luận) và trạng từ (rất, cực kỳ) để nhấn mạnh.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới