Dõng dạc

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mạnh mẽ, rõ ràng và chững chạc.
Ví dụ: Anh trả lời dõng dạc, không vòng vo.
Nghĩa: Mạnh mẽ, rõ ràng và chững chạc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn lớp trưởng đứng lên nói dõng dạc trước cả lớp.
  • Cô giáo gọi tên, em đáp dõng dạc: “Có em ạ!”
  • Chú bộ đội chào cờ, giọng hô dõng dạc vang khắp sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu phát biểu dõng dạc, từng ý rành mạch khiến cả lớp chăm chú.
  • Đội trưởng bóng rổ hô chiến thuật dõng dạc, ai nấy đều hiểu việc mình phải làm.
  • Trong buổi tranh biện, cô bạn mở lời dõng dạc, tự tin như đã luyện tập rất kỹ.
3
Người trưởng thành
  • Anh trả lời dõng dạc, không vòng vo.
  • Giữa phòng họp, chị trình bày dõng dạc, từng luận điểm gọn gàng như bấm nhịp.
  • Anh nhận lỗi dõng dạc, không né tránh, nên lời xin lỗi có sức nặng.
  • Diễn giả cất giọng dõng dạc, khiến cả khán phòng bỗng ngay ngắn hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mạnh mẽ, rõ ràng và chững chạc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dõng dạc Diễn tả phong thái tự tin, kiên quyết và rõ ràng trong lời nói hoặc hành động, thường mang sắc thái tích cực, trang trọng hoặc trung tính. Ví dụ: Anh trả lời dõng dạc, không vòng vo.
dứt khoát Trung tính, thể hiện sự kiên quyết, không do dự trong lời nói hoặc hành động. Ví dụ: Anh ấy dứt khoát từ chối lời đề nghị.
hùng hồn Trang trọng, mạnh mẽ, thường dùng trong diễn thuyết, thể hiện sự thuyết phục và khí thế. Ví dụ: Bài diễn văn hùng hồn của vị lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho mọi người.
rụt rè Trung tính, thể hiện sự thiếu tự tin, e ngại, không dám thể hiện rõ ràng. Ví dụ: Cô bé rụt rè không dám phát biểu trước lớp.
ngập ngừng Trung tính, thể hiện sự do dự, không dứt khoát, lời nói không liền mạch. Ví dụ: Anh ấy ngập ngừng mãi mới dám nói ra sự thật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả cách nói chuyện hoặc hành động của ai đó một cách tự tin và rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả nhân vật hoặc sự kiện cần nhấn mạnh sự mạnh mẽ và chững chạc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống cần thể hiện sự tự tin và quyết đoán.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự tin, mạnh mẽ và rõ ràng.
  • Thường thuộc phong cách văn chương hoặc miêu tả trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự tin và rõ ràng trong lời nói hoặc hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc nhẹ nhàng.
  • Thường dùng để miêu tả người hoặc hành động, không dùng cho vật vô tri.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mạnh mẽ khác như "quyết đoán" nhưng "dõng dạc" nhấn mạnh vào sự rõ ràng và chững chạc.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói dõng dạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nói, phát biểu) hoặc danh từ (giọng, lời).